Xe nâng dầu 4 tấn CPCD40T9 ngồi lái nâng cao 7m sử dụng động cơ diesel Mitsubishi S6S 6 xy-lanh, nâng 4.000kg tại tâm tải 500mm, cao nâng chuẩn 3.000mm, bình dầu 90L, tốc độ 25km/h, leo dốc tối đa 28%. Thiết kế cho nhà máy, cảng bãi, công trình cần vận hành liên tục ngoài trời.
Nội dung bài viết
- Xe Nâng Dầu 4 Tấn CPCD40T9 Ngồi Lái Nâng Cao 7m
- Khi Nào Doanh Nghiệp Cần Đến Xe Nâng Dầu 4 Tấn?
- Công nghệ đáng chú ý trên dòng CPCD40T9
- Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Dầu 4 Tấn CPCD40T9
- Nâng hạ, kích thước làm việc
- Kích thước xe, khả năng cơ động
- Động cơ và vận hành
- Giá xe nâng dầu 4 tấn bao nhiêu?
- Chọn khung nâng theo đặc thù nhà xưởng, kho bãi
- Lưu ý nhỏ trước khi đặt mua
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu 4 tấn CPCD40T9
- CPCD40T9 có phù hợp với công trình xây dựng ngoài trời không?
- Xe nâng dầu 4 tấn này tiêu hao bao nhiêu dầu mỗi ca?
- Có bản nâng cao hơn 3.000mm không?
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Dầu 4 Tấn CPCD40T9 Ngồi Lái Nâng Cao 7m
Xe nâng dầu CPCD40T9 nằm trong dải sản phẩm 4 – 12 tấn của EP Equipment, dùng chung nền tảng khung gầm và động cơ Mitsubishi S6S, dòng động cơ diesel đã quen mặt với thợ sửa xe nâng tại Việt Nam, nên phụ tùng thay thế và kỹ thuật viên xử lý sự cố không hề khan hiếm.

Khi Nào Doanh Nghiệp Cần Đến Xe Nâng Dầu 4 Tấn?
Với những nhà xưởng vận hành liên tục nhiều ca, ngoài trời và trên nền bãi không bằng phẳng, xe nâng dầu 4 tấn như CPCD40T9 là lựa chọn mang lại hiệu quả rõ rệt.
Động cơ diesel công suất ổn định, bánh hơi chịu tải tốt trên nền đất, sỏi đá giúp xe di chuyển vững vàng tại bãi container, công trường, kho vật liệu ngoài trời.

Khả năng chống chịu thời tiết cũng là một thế mạnh: dù nắng gắt hay mưa ẩm, hệ thống động cơ và truyền động vẫn vận hành bền bỉ, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt quanh năm.
- Vận hành xuyên ca: động cơ đốt trong duy trì công suất ổn định suốt 8 – 10 tiếng, không giảm lực nâng như xe điện khi pin yếu dần.
- Chịu tải tốt trên địa hình khó: lực kéo tối đa 29.000N và khả năng leo dốc 28% khi có tải giúp xe xử lý tốt các đoạn dốc lên container, ramp xe tải.
- Chi phí sửa chữa dễ kiểm soát: động cơ Mitsubishi phổ biến, hệ điện dạng module, kiểm tra bảo dưỡng hàng ngày đơn giản, không cần kỹ thuật viên chuyên sâu về pin/BMS như xe điện.

Công nghệ đáng chú ý trên dòng CPCD40T9
- Khớp nối mềm phối hợp chuyển số tự động, hạn chế giật cục khi tăng giảm tốc, giảm mỏi cho người lái ca dài.
- Bộ điều khiển thủy lực bằng điện tử, thao tác nâng/hạ mượt và chính xác hơn so với van cơ thuần túy.
- Bộ giảm chấn ở hành trình nâng và hạ khung, hạn chế va đập gây hư hại hàng hóa dễ vỡ.
- Bộ tản nhiệt dạng tấm nhôm giúp động cơ mát hơn trong điều kiện nắng nóng, gián tiếp kéo dài tuổi thọ máy.
- Kết cấu điện dạng module, khi hỏng một cụm có thể thay nhanh mà không cần tháo toàn bộ hệ thống.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Dầu 4 Tấn CPCD40T9
Nâng hạ, kích thước làm việc
| Hạng mục | Chỉ số |
|---|---|
| Sức nâng danh định | 4.000 kg tại tâm tải 500mm |
| Chiều cao nâng chuẩn | 3.000 mm |
| Khung hạ thấp | 2.250 mm |
| Khung mở rộng tối đa | 4.177 mm |
| Nâng tự do | 150 mm |
| Càng nâng | Dày 50mm, dày cạnh 150mm, dài 1.070mm |
| Góc nghiêng khung trước/sau | 6°/12° |
Kích thước xe, khả năng cơ động
| Hạng mục | Chỉ số |
|---|---|
| Dài tổng thể | 4.310 mm |
| Dài tới mặt càng | 3.240 mm |
| Rộng tổng thể | 1.495 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.100 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.930 mm |
| Trọng lượng bản thân | 6.300 kg |
| Lối đi tối thiểu (pallet 1000×1200 ngang) | 4.680 mm |
Động cơ và vận hành
| Hạng mục | Chỉ số |
|---|---|
| Động cơ | Mitsubishi S6S, 6 xy-lanh, 4,96L |
| Mô-men xoắn | 260 Nm tại 1.700 rpm |
| Hộp số | Điện – thủy lực |
| Bình nhiên liệu | 90 L |
| Tốc độ chạy (có tải/không tải) | 25/26 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 0,53/0,56 m/s |
| Leo dốc tối đa (có tải/không tải) | 28%/20% |
| Phanh chính / phanh đỗ | Thủy lực bàn đạp / cơ khí cần gạt |
| Lốp trước / sau | 300-15-20PR / 7.00-12-14PR |
Giá xe nâng dầu 4 tấn bao nhiêu?
Trên thị trường xe nâng dầu 4 tấn gốc Trung Quốc tại Việt Nam, khoảng giá phổ biến hiện nay rơi vào 380 – 550 triệu đồng/xe, đây là con số tham khảo tổng hợp từ thị trường, không phải giá niêm yết của EP. Ba yếu tố khiến giá hai chiếc xe cùng tải trọng chênh lệch nhau

- Khung nâng càng cao và càng nhiều tầng nâng tự do (free lift) thì đơn giá càng tăng.
- Ca-bin kín (full cabin) hoặc nửa cabin sẽ đội chi phí so với bản chỉ có khung bảo vệ đầu .
- Bộ công tác gắn thêm như kẹp giấy, dịch càng, giá nâng container tính riêng ngoài giá xe cơ bản.

Chọn khung nâng theo đặc thù nhà xưởng, kho bãi
| Nhu cầu sử dụng | Khung nâng phù hợp |
|---|---|
| Kho trần thấp, cần nâng tự do lớn để không đụng trần | Khung 2 tầng nâng tự do (free lift 1.435 – 2.485mm) |
| Kho hàng xếp cao nhiều tầng kệ, ưu tiên tầm nhìn | Khung 3 tầng nâng tự do, cao đến 7.000mm |
| Công việc phổ thông, không giới hạn chiều cao trần | Khung 2 tầng tiêu chuẩn, chi phí thấp nhất |
Lưu ý nhỏ trước khi đặt mua
- Xác định tải trọng hàng hóa thực tế và tâm tải trung bình, đối chiếu với biểu đồ tải trọng VDI để tránh chọn thiếu tải.
- Đo chiều cao trần kho hoặc chiều cao kệ cao nhất cần với tới, từ đó chọn loại khung 2 hay 3 tầng.
- Kiểm tra bề mặt nền: nếu nền đất, sỏi đá không bằng phẳng, xe nâng dầu bánh hơi sẽ phù hợp hơn xe nâng điện.
- Ước tính số giờ vận hành mỗi ngày để cân nhắc dung tích bình dầu và tần suất tiếp nhiên liệu.
- Hỏi rõ chính sách bảo hành, thời gian cung ứng phụ tùng và mạng lưới kỹ thuật viên tại khu vực của mình.

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu 4 tấn CPCD40T9
CPCD40T9 có phù hợp với công trình xây dựng ngoài trời không?
Phù hợp. Xe thiết kế cho môi trường ngoài trời, chịu được nắng mưa và nền đất không bằng phẳng tốt hơn xe nâng điện thông thường.

Xe nâng dầu 4 tấn này tiêu hao bao nhiêu dầu mỗi ca?
Tài liệu kỹ thuật không công bố mức tiêu hao cụ thể theo lít/giờ; bình chứa 90L đủ cho nhiều giờ vận hành liên tục, mức tiêu hao thực tế phụ thuộc tải trọng và địa hình làm việc.
Có bản nâng cao hơn 3.000mm không?
Có, EP cung cấp CPCD40T9 với khung nâng tùy chọn từ 3.000mm đến 7.000mm, gồm cả bản 2 tầng và 3 tầng nâng tự do.
Liên hệ mua sản phẩm
🏡 Máy Công Nghiệp Tín Phát & VIETSTANDARD | Kho Bãi Toàn Quốc Bắc – Trung – Nam
🔶 Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline để chúng tôi phục vụ quý khách được tốt hơn
🏗 Trụ sở chính: LK6-37, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
🌿 Tiết kiệm năng lượng – Thân thiện môi trường.
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Kho bãi toàn quốc – giao xe ngay
✅ Bảo hành: 12 tháng
📞 Mua xe: 098.626.3456 (Zalo, whatsapp)
⚙️ Sửa chữa, phụ tùng: 0917.414.969
📧 anh.ht@vietstandard.vn
🔄 Wechat: AndyHoang34566868999
🌐 www.vietstandard.vn
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !













Khuyến mại khủng 


















Vietstandard –
Model: CPCD40T9
Tải trọng nâng: 4 tấn (tại tâm tải 5m)