Xe nâng việt dã Maximal 4.0 - 5.0 tấn có tải trọng nâng 4.000 - 5.000 kg, tâm tải trọng 500 mm và chiều cao nâng 3.000 mm, phù hợp xử lý hàng nặng trên nền phức tạp. Cấu trúc khung xe, cột nâng và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian tạo độ ổn định cao khi vận hành.
Thông số kỹ thuật và cấu hình của xe nâng việt dã Maximal 4.0 - 5.0 tấn
Xe nâng việt dã Maximal 4.0 - 5.0 tấn sử dụng động cơ diesel, hộp số tiến/lùi 2/1 và áp suất thủy lực 19 MPa. Dải model FD40T-M, FD45T-M và MINI FD50T-M cho phép lựa chọn theo mức tải 4.000 kg, 4.500 kg hoặc 5.000 kg.
Thông số kỹ thuật Xe Nâng Việt Dã Maximal 4.0 - 5.0 Tấn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FD40T-M, FD45T-M, MINI FD50T-M |
| Kiểu | GI3/WG3/GG3 |
| Kiểu động cơ | Diesel |
| Tải trọng nâng | 4.000 kg, 4.500 kg, 5.000 kg |
| Tâm tải trọng | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Độ nâng tự do | 150 mm, 155 mm |
| Kích thước càng nâng | 1070 x 150 x 50 mm, 1070 x 150 x 55 mm |
| Góc nghiêng khung | 6/12 độ |
| Khoảng sáng nhỏ nhất | 180 mm, 175 mm, 170 mm |
| Chiều dài đến mặt càng nâng | 3140 mm, 3160 mm, 3204 mm |
| Chiều rộng | 1480 mm |
| Chiều cao trụ nâng | 2265 mm |
| Chiều cao trụ nâng tối đa | 4225 mm |
| Bán kính góc quay | 2740 mm, 2760 mm, 2810 mm |
| Tốc độ di chuyển không tải | 17 km/h, 25 km/h, 19 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 500 mm/s |
| Tốc độ hạ có tải | 500 mm/s |
| Khả năng leo dốc | 19%, 18%, 17% |
| Lốp trước | 300-15-18PR |
| Lốp sau | 7.00-12-12PR |
| Khoảng cách lốp cầu trước | 1180 mm |
| Khoảng cách lốp cầu sau | 1190 mm |
| Vệt bánh xe | 2000 mm |
| Dung tích bình diesel | 90 L |
| Tải trọng xe | 6600 kg, 6800 kg, 7100 kg |
| Trọng lượng phân bố có tải cầu trước | 9010 kg, 9750 kg, 10500 kg |
| Trọng lượng phân bố có tải cầu sau | 1590 kg, 1550 kg, 1600 kg |
| Trọng lượng phân bố không tải cầu trước | 2750 kg, 2710 kg, 2680 kg |
| Trọng lượng phân bố không tải cầu sau | 3850 kg, 4090 kg, 4420 kg |
| Bình ắc quy | 2 x 12/80 V/Ah |
| Hộp số | Tiến/lùi 2/1 |
| Áp suất thủy lực | 19 MPa |
Tâm tải trọng 500 mm giúp xác định đúng giới hạn làm việc của càng nâng khi hàng hóa có kích thước tiêu chuẩn. Chiều cao nâng 3.000 mm và chiều cao trụ nâng tối đa 4.225 mm hỗ trợ xếp dỡ theo nhiều mức cao khác nhau.

- Khoảng sáng nhỏ nhất 170 - 180 mm giúp xe vượt qua nền gồ ghề tốt hơn trong khu vực kho bãi ngoài trời.
- Bán kính góc quay 2740 - 2810 mm hỗ trợ xoay trở trong lối đi hẹp và khu vực tập kết hàng.
- Khả năng leo dốc 17 - 19% cho thấy mức thích nghi rõ rệt với mặt bằng nghiêng và địa hình phức tạp.
Đặc điểm vận hành của xe nâng việt dã Maximal 4.0 - 5.0 tấn
Mui xe kiểu tách rời kết hợp bộ giảm âm công suất cao giúp giảm tiếng ồn và nhiệt phát sinh khi vận hành. Thiết kế này cải thiện điều kiện làm việc, đồng thời hỗ trợ duy trì sự ổn định của hệ thống động cơ diesel trong ca làm việc dài.

Kích thước càng nâng 1070 x 150 x 50 mm hoặc 1070 x 150 x 55 mm tạo lựa chọn phù hợp với từng mức tải. Cầu trước và cầu sau có phân bố trọng lượng khác nhau, giúp xe giữ cân bằng tốt hơn khi nâng hàng nặng.
Khung xe, cột nâng và hệ thống bánh xe
Cột nâng và khung xe được bố trí khoa học, tạo không gian vận hành thoải mái và tăng khả năng chịu áp lực. Lốp trước 300-15-18PR và lốp sau 7.00-12-12PR hỗ trợ độ bám cần thiết trên nền đường không đồng đều.

Vệt bánh xe 2000 mm cùng khoảng cách lốp cầu trước 1180 mm và cầu sau 1190 mm góp phần tăng độ vững khi di chuyển. Cấu hình này đặc biệt hữu ích khi xe làm việc với tải trọng lớn và cần giữ hướng lái ổn định.
Hệ thống truyền động và thủy lực
Hộp số tiến/lùi 2/1 cho phép thao tác đổi hướng đơn giản trong quá trình bốc xếp và di chuyển. Áp suất thủy lực 19 MPa hỗ trợ tốc độ nâng và hạ 500 mm/s, giúp rút ngắn thời gian thao tác.

Bình diesel 90 L và bình ắc quy 2 x 12/80 V/Ah tạo nền tảng cho chu kỳ làm việc liên tục hơn. Tại Vietstandard, nhóm thiết bị chính hãng từ EP, iMOW, Heli và Maxlion cũng được phân loại theo yêu cầu vận hành tương tự.
- Tốc độ di chuyển không tải 17 - 25 km/h hỗ trợ luân chuyển hàng giữa các điểm làm việc nhanh hơn.
- Độ nâng tự do 150 - 155 mm phù hợp khi cần nâng hàng mà hạn chế thay đổi chiều cao tổng thể.
- Trọng lượng xe 6600 - 7100 kg phản ánh nền tảng khung gầm đủ lớn cho tải trọng nâng 4 - 5 tấn.
Ứng dụng và cách lựa chọn model xe nâng việt dã Maximal 4.0 - 5.0 tấn
Xe nâng việt dã Maximal 4.0 - 5.0 tấn phù hợp với mặt bằng phức tạp, khu vực có độ dốc và các tuyến di chuyển ngoài trời. Dải model FD40T-M, FD45T-M và MINI FD50T-M cho phép chọn theo mức tải, bán kính quay và tốc độ di chuyển mong muốn.

FD40T-M có tải trọng nâng 4.000 kg, FD45T-M đạt 4.500 kg và MINI FD50T-M đạt 5.000 kg. Khi ưu tiên khả năng xoay trở, bán kính quay 2740 mm của FD40T-M nhỏ hơn hai model còn lại, thuận lợi hơn trong không gian hẹp.
Chọn theo tải trọng và không gian làm việc
Khoảng sáng nhỏ nhất 170 - 180 mm và góc nghiêng khung 6/12 độ hỗ trợ làm việc trên nền không bằng phẳng. Với khu vực có lối đi hạn chế, chiều rộng 1480 mm và chiều dài đến mặt càng nâng 3140 - 3204 mm cần được đối chiếu trước.
Khả năng leo dốc 17 - 19% giúp xác định mức phù hợp cho địa hình có độ nghiêng rõ rệt. Nếu ưu tiên tốc độ di chuyển, thông số 25 km/h của FD45T-M là điểm cần cân nhắc trong phạm vi dữ liệu.
Lưu ý khi khai thác và bảo dưỡng

Động cơ diesel, bình nhiên liệu 90 L và hệ thống thủy lực 19 MPa cần được theo dõi đồng bộ trong quá trình vận hành. Việc kiểm tra lốp, càng nâng và phân bố tải giúp duy trì độ ổn định của xe trong điều kiện làm việc nặng.
Chiều cao trụ nâng tối đa 4225 mm cho thấy cần kiểm soát không gian phía trên khi xếp dỡ hàng. Khi chọn model, nên đối chiếu tải trọng nâng, bán kính quay và khả năng leo dốc để phù hợp đúng mặt bằng sử dụng.

| Model | FD40T-M | FD45T-M | MINI FD50T-M | ||
| Kiểu | GI3/WG3/GG3 | ||||
| Kiểu động cơ | Diesel | ||||
| Tải trọng nâng | kg | 4000 | 4500 | 5000 | |
| Tâm tải trọng | mm | 500 | |||
| Chiều cao nâng | mm | 3000 | |||
| Độ nâng tự do | mm | 150 | 155 | ||
| Kích thước càng nâng | mm | 1070*150*50 | 1070*150*55 | ||
| Góc nghiêng khung | độ | 6/12 | |||
| Khoảng sáng nhỏ nhất | mm | 180 | 175 | 170 | |
| Kích thước tổng thể | Chiều dài đến mặt càng nâng | mm | 3140 | 3160 | 3204 |
| Chiều rộng | mm | 1480 | |||
| Chiều cao trụ nâng | mm | 2265 | |||
| Chiều cao trụ nâng tối đa | mm | 4225 | |||
| Chiều cao tổng thể | mm | 2265 | |||
| Bán kính góc quay | mm | 2740 | 2760 | 2810 | |
| Tốc độ | Di chuyển(không tải) | km/h | 17 | 25 | 19 |
| Nâng(có tải) | mm/s | 500 | |||
| Hạ(có tải) | mm/s | 500 | |||
| Khả năng leo dốc | % | 19 | 18 | 17 | |
| Lốp xe | Lốp trước | 300-15-18PR | |||
| Lốp sau | 7.00-12-12PR | ||||
| Khoảng cách lốp | Cầu trước | mm | 1180 | ||
| Cầu sau | mm | 1190 | |||
| Vệt bánh xe | mm | 2000 | |||
| Dung tích bình diesel | L | 90 | |||
| Tải trọng xe | kg | 6600 | 6800 | 7100 | |
| Trọng lượng phân bố có tải | Cầu trước | kg | 9010 | 9750 | 10500 |
| Cầu sau | kg | 1590 | 1550 | 1600 | |
| Trọng lượng phân bố không tải | Cầu trước | kg | 2750 | 2710 | 2680 |
| Cầu sau | kg | 3850 | 4090 | 4420 | |
| Bình ắc quy | Điện áp/dung tích | V/Ah | 2*12/80 | ||
| Hộp số | Tiến/lùi | 2/1 | |||
| Áp suất thủy lực | Mpa | 19 | |||
Thông số kỹ thuật chi tiết Xe Nâng Việt Dã Maximal 4.0 - 5.0 Tấn
| Tải trọng nâng | Khoảng 4T-5T |
| Tâm tải trọng | 500mm |
| Chiều cao nâng | 3000mm |
| Độ nâng tự do | Từ 150 - 155mm |
| Động cơ | Diesel |
| Tải trọng xe | Từ 6.6T-7.1T |
Câu hỏi thường gặp về xe nâng việt dã Maximal 4.0 - 5.0 tấn FAQ
Xe nâng việt dã Maximal 4.0 - 5.0 tấn có những model nào?
Dải model gồm FD40T-M, FD45T-M và MINI FD50T-M. Ba model tương ứng tải trọng nâng 4.000 kg, 4.500 kg và 5.000 kg.
Model nào phù hợp hơn khi cần xoay trở trong không gian hẹp?
FD40T-M có bán kính góc quay 2740 mm, nhỏ hơn FD45T-M và MINI FD50T-M. Khi ưu tiên không gian quay đầu, thông số này là cơ sở lựa chọn trực tiếp.

Xe nâng việt dã Maximal 4.0 - 5.0 tấn khác gì so với xe nâng thông thường?
Dữ liệu cho thấy xe có dẫn động 4 bánh toàn thời gian, khả năng leo dốc 17 - 19% và khoảng sáng nhỏ nhất 170 - 180 mm. Các thông số này cho thấy mức thích nghi cao hơn với địa hình phức tạp.
Video Xe Nâng Việt Dã Maximal 4.0 - 5.0 Tấn Chiều Cao Nâng 3.000 mm
Liên hệ mua sản phẩm
🏡 Máy Công Nghiệp Tín Phát & VIETSTANDARD | Kho Bãi Toàn Quốc Bắc - Trung - Nam
🔶 Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline để chúng tôi phục vụ quý khách được tốt hơn
🏗 Trụ sở chính: LK6-37, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
🌿 Tiết kiệm năng lượng - Thân thiện môi trường.
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Kho bãi toàn quốc - giao xe ngay
✅ Bảo hành: 12 tháng
📞 Mua xe: 098.626.3456 (Zalo, whatsapp)
⚙️ Sửa chữa, phụ tùng: 0917.414.969
📧 anh.ht@vietstandard.vn
🔄 Wechat: AndyHoang34566868999
🌐 www.vietstandard.vn
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng.









Vietstandard –
Thiết kế đột phá