Xe Nâng Điện Đứng Lái Tiện Ích

Xe nâng điện siêu tiện dụng, thích hợp với các không gian hẹp, cực kỳ hiệu quả là cụm từ để nói về loại xe nâng


Hotline Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline : 098.626.3456 để được tư vấn và báo giá sản phẩm !

  • Mô tả
  • Đánh giá (1)

Mô tả

 Xe nâng điện đứng lái

Chi tiết kỹ thuật

 

 

Model
ESC1M16-T
ESC1M25-T
ESC1M3-T
ESC12M16-T
ESC12M25-T
ESC12M3-T
Đặc điểm
Kiểu động cơ
 

điện
điện
điện
điện
điện
điện
Kiểu hoạt động
 

kiểu đi bộ
kiểu đi bộ
kiểu đi bộ
kiểu đi bộ
kiểu đi bộ
kiểu đi bộ
Tải trọng nâng
Q(Kg)
1000
1000
1000
1200
1200
1200
Tâm tải
C(mm)
600
600
600
600
600
600
Khoảng cách trục
Y(mm)
1208
1208
1208
1208
1208
1208
Tải trọng máy
kg
520
570
600
520
570
600
Lốp
Lốp
 

Polyurethane
Polyurethane
Polyurethane
Polyurethane
Polyurethane
Polyurethane
Kích thước bánh trước
b2(mm)
ψ78
ψ78
ψ78
ψ78
ψ78
ψ78
Kích thước bánh sau
b3(mm)
ψ124
ψ124
ψ124
ψ124
ψ124
ψ124
Kích thước bánh lái
b4(mm)
ψ220
ψ220
ψ220
ψ220
ψ220
ψ220
Độ rộng vệt bánh trước
b10(mm)
400
400
400
400
400
400
Độ rộng vệt bánh sau
b11(mm)
520
520
520
520
520
520
Kích thước
Chiều cao cột nâng thấp nhất
h1(mm)
2095
1785
2035
2095
1785
2035
Chiều cao nâng
h3(mm)
1600
2500
3000
1600
2500
3000
Chiều dài xe
l1(mm)
1716
1716
1716
1716
1716
1716
Chiều rộng xe
b1/b2(mm)
800/570
800/570
800/570
800/570
800/570
800/570
Khoảng cách gầm
b7(mm)
30
30
30
30
30
30
Chiều dài càng nâng
Slell(mm)
160
160
160
160
160
160
Chiều rộng càng nâng bên ngoài
b5(mm)
560
560
560
560
560
560
Bán kính vòng quay
Wa(mm)
1400
1400
1400
1400
1400
1400
Khoảng cách gầm nhỏ nhất của càng nâng
b6(mm)
70
70
70
70
70
70
Chiều cao máy
b8(mm)
760
760
760
760
760
760
Chiều cao cột nâng cao nhất
h4(mm)
2095
3000
3505
2095
3000
3505
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển ( có tải/ không tải)
Km/h
2.5/3.0
2.5/3.0
2.5/3.0
2.5/3.0
2.5/3.0
2.5/3.0
Tốc độ nâng ( có tải/ không tải)
mm/s
75/105
75/105
75/105
75/105
75/105
75/105
Tốc độ hạ ( có tải / không tải)
mm/s
145/80
145/80
145/80
145/80
145/80
145/80
Động cơ
Mô tơ truyền động
kW
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
Hiệu suất nâng
kW
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
Điện áp
V/Ah
(12V/80Ah)*1
(12V/80Ah)*2
(12V/80Ah)*2
(12V/80Ah)*1
(12V/80Ah)*2
(12V/80Ah)*2
Kích thước ắc quy (Dài)
mm
269*1
269*2
269*2
269*1
269*2
269*2
Rộng
mm
169*1
169*2
169*2
169*1
169*2
169*2
Cao
mm
215*1
215*2
215*2
215*1
215*2
215*2

1 review for Xe Nâng Điện Đứng Lái Tiện Ích

  1. 5 trên 5

    Dùng rất ổn


Thêm đánh giá