Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.5 Tấn RSC152 Có Bệ Đứng Lái nâng tải 1.500kg, chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000mm, tùy chọn 2.600–5.000mm, bán kính quay vòng 1.707mm, gầm cao 116mm, ắc quy 24V/210Ah chì-axit hoặc lithium-ion, phù hợp xử lý pallet kín trong kho hàng lối hẹp.
Nội dung bài viết
- Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.5 Tấn RSC152 Nâng 3m Có Bệ Đứng Lái
- Thiết kế đối trọng
- Khoảng sáng gầm cao và khả năng vận hành linh hoạt
- Hệ thống nâng tỷ lệ
- Thoải mái và an toàn cho người vận hành
- Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.5 Tấn RSC152
- Tải trọng và kích thước cơ bản
- Bánh xe và khung gầm
- Cột nâng và kích thước nâng hạ
- Tốc độ vận hành
- Động cơ, phanh và hiệu suất
- Ắc quy và sạc điện
- Bảng cấu hình cột nâng
- Tùy chọn cấu hình theo nhu cầu sử dụng
- Phù hợp với nhiều doanh nghiệp
- Giá xe nâng điện đứng lái RSC152
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện đứng lái RSC152 FAQ
- RSC152 nâng được tối đa bao nhiêu kg?
- Chiều cao nâng tối đa của RSC152 là bao nhiêu?
- RSC152 dùng loại ắc quy nào?
- Video Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.5 Tấn RSC152 Nâng 3m
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.5 Tấn RSC152 Nâng 3m Có Bệ Đứng Lái
Xe nâng điện đứng lái stacker RSC152 dùng thiết kế đối trọng, khối cân bằng gắn phía đuôi xe để giữ ổn định khi nâng hàng phía trước, cho phép xử lý cả pallet kín đáy, thùng hàng, lồng sắt và tải có hình dạng bất thường mà xe nâng chân tiêu chuẩn không xử lý được.

Phù hợp cho nhiều loại pallet, thùng và lồng hàng trong kho, nhà máy, trung tâm phân phối. Cho phép xử lý pallet kín và tải trọng không đều, bệ nâng gập, tấm chắn tay hỗ trợ di chuyển trên quãng đường dài.
Thiết kế đối trọng
Dòng máy RSC có khả năng xử lý tất cả các loại pallet, bao gồm cả pallet kín và pallet chở hàng đặc biệt, mang lại tính linh hoạt cao hơn so với các máy xếp pallet tiêu chuẩn.

Khoảng sáng gầm cao và khả năng vận hành linh hoạt
Khoảng sáng gầm 116 mm và bán kính quay vòng nhỏ gọn 1250 mm cho RSC082, 1510 mm cho RSC122 và 1707 mm cho RSC152, đảm bảo vận hành êm ái trên các bề mặt không bằng phẳng đồng thời vẫn linh hoạt trong các lối đi hẹp.

Hệ thống nâng tỷ lệ
Được trang bị tiêu chuẩn trên toàn bộ dòng sản phẩm, cho phép đặt pallet nhẹ nhàng và chính xác trong các kệ nhiều tầng, giảm thiểu hư hại hàng hóa và nâng cao hiệu quả.
Thoải mái và an toàn cho người vận hành
Các tính năng như bệ gấp, tay vịn bảo vệ, hệ thống lái điện tử và các phụ kiện tùy chọn đèn cảnh báo, còi báo động, giá đỡ bên giúp dòng RSC an toàn, thân thiện với người dùng và có khả năng thích ứng với thời gian làm việc dài hơn.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.5 Tấn RSC152
Tải trọng và kích thước cơ bản
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng danh định (Q) | 1.500 kg |
| Khoảng cách tâm tải (c) | 500 mm |
| Khoảng cách tâm trục lái đến càng (x) | 215 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.125 mm |
| Trọng lượng bản thân xe | 1.970 kg |
| Tải trọng trục bánh khi có tải, trước/sau | 415 / 3.055 kg |
| Tải trọng trục bánh khi không tải, trước/sau | 1.185 / 785 kg |
Bánh xe và khung gầm
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu bánh xe | Polyurethane (PU) |
| Kích thước bánh trước | 230×90 mm |
| Kích thước bánh sau | 254×102 mm |
| Số bánh trước/sau (x = bánh dẫn động) | 1x / 2 |
| Bề rộng vệt bánh sau (b11) | 787 mm |
| Độ nghiêng cột nâng/khung càng, trước/sau (α/β) | 1,5° / 7° |
Cột nâng và kích thước nâng hạ
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao xe khi hạ cột nâng (h1) | 2.018 mm |
| Nâng tự do (h2) | 150 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn (h3) | 3.000 mm |
| Chiều cao xe khi nâng hết cột, có giá đỡ lưng (h4) | 3.915 mm |
| Chiều cao bệ đứng (h7) | 148 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13) | 60 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 2.968 mm |
| Chiều dài tính đến mặt càng (l2) | 1.898 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2) | 900 mm |
| Kích thước càng nâng (dày×rộng×dài) | 40×100×1.070 mm |
| Loại khung càng theo ISO 2328 | 2A |
| Chiều rộng khung càng (b3) | 800 mm |
| Khoảng điều chỉnh giữa hai càng (b5) | 200–760 mm |
| Gầm xe, dưới cột nâng khi có tải (m1) | 80 mm |
| Gầm xe, tại tâm trục bánh (m2) | 116 mm |
| Bề rộng lối đi với pallet 1000×1200 (ngang) | 3.270 mm |
| Bề rộng lối đi với pallet 800×1200 (dọc) | 3.380 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.707 mm |
Tốc độ vận hành
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển, có tải/không tải | 5,5 / 6 km/h |
| Tốc độ nâng, có tải/không tải | 0,13 / 0,2 m/s |
| Tốc độ hạ, có tải/không tải | 0,16 / 0,15 m/s |
| Khả năng leo dốc, có tải/không tải | 0% (theo datasheet nhà sản xuất) |
Động cơ, phanh và hiệu suất
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Công suất động cơ di chuyển (S2 60 phút) | 1,6 kW |
| Công suất động cơ nâng (S3 15%) | 3,0 kW |
| Loại động cơ dẫn động | AC |
| Phanh dừng | Điện từ (Electromagnetic) |
| Phanh đỗ | Điện từ (Electromagnetic) |
| Hệ thống lái | Điện tử (Electronic) |
| Mức ồn tại vị trí người lái | 74 dB(A) |
| Năng suất xếp dỡ theo VDI 2198 | 55,5 tấn/giờ |
| Hiệu suất xếp dỡ theo VDI 2198 | 45,87 tấn/kWh |
Ắc quy và sạc điện
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ắc quy | 24 V |
| Dung lượng ắc quy tiêu chuẩn (K5) | 210 Ah |
| Loại ắc quy | Chì-axit hoặc Lithium-ion |
| Trọng lượng ắc quy | 190 kg |
| Mức tiêu thụ điện theo DIN EN 16796 | 1,417 kWh/giờ |
| Dòng sạc bộ sạc tiêu chuẩn | 30 A |
| Dung lượng ắc quy tùy chọn nâng cấp | 205Ah (Li-ion) / 280Ah / 345Ah |
Bảng cấu hình cột nâng
RSC152 hỗ trợ 9 cấu hình chiều cao nâng khác nhau, từ cột nâng tiêu chuẩn 2 tầng đến cột nâng tự do 3 tầng:
| Loại cột nâng | Chiều cao nâng (h3) | Cao khi hạ cột (h1) | Cao khi nâng hết cột (h4) |
|---|---|---|---|
| 2 tầng tiêu chuẩn | 2.600 mm | 1.838 mm | 3.555 mm |
| 2 tầng tiêu chuẩn | 3.000 mm | 2.018 mm | 3.915 mm |
| 2 tầng tiêu chuẩn | 3.200 mm | 2.118 mm | 4.115 mm |
| 2 tầng tiêu chuẩn | 3.600 mm | 2.303 mm | 4.505 mm |
| 2 tầng tiêu chuẩn | 3.900 mm | 2.453 mm | 4.805 mm |
| 3 tầng tự do | 4.000 mm | 1.822 mm | 4.915 mm |
| 3 tầng tự do | 4.500 mm | 2.022 mm | 5.415 mm |
| 3 tầng tự do | 4.800 mm | 2.122 mm | 5.715 mm |
| 3 tầng tự do | 5.000 mm | 2.187 mm | 5.915 mm |
Lưu ý vận hành quan trọng: tải trọng nâng thực tế của RSC152 giảm dần theo chiều cao nâng và khoảng cách tâm tải. Ở cột nâng trên 5.000mm và tâm tải 700mm, tải trọng an toàn giảm còn khoảng 1.000kg thay vì mức 1.500kg danh định.

Khi chọn cấu hình cột nâng cao, doanh nghiệp cần đối chiếu bảng tải trọng thực tế theo từng chiều cao để đảm bảo an toàn vận hành, không chỉ dựa vào con số 1.500kg ghi trên tên model.
Tùy chọn cấu hình theo nhu cầu sử dụng
- Kích thước càng nâng có nhiều lựa chọn từ 920mm đến 1.520mm chiều dài, phù hợp loại pallet và hàng hóa khác nhau.
- Chiều rộng khung càng điều chỉnh được ở các mức 780mm, 915mm, 1.067mm hoặc 1.220mm.
- Giá đỡ lưng có hai chiều cao tùy chọn là 915mm hoặc 1.220mm để đỡ hàng khi nâng cao.
- Ắc quy có thể nâng cấp lên lithium-ion 205Ah hoặc chì-axit dung lượng lớn 280Ah, 345Ah tùy cường độ sử dụng.
- Bộ sạc rời có nhiều công suất từ 30A đến 100A tùy loại ắc quy, rút ngắn thời gian sạc đầy khi cần vận hành liên tục nhiều ca.
- Đồng hồ đo giờ hoạt động tích hợp Bluetooth giúp theo dõi tình trạng sử dụng và lên lịch bảo trì từ xa.
- Phụ kiện an toàn và tiện ích bổ sung gồm đèn cảnh báo khu vực, còi báo lùi, hệ thống định vị viễn thông, giá đỡ hông và mã PIN khởi động xe.
- Càng nâng có tính năng nghiêng trước/sau và hệ thống nâng tỷ lệ thuận được trang bị tiêu chuẩn trên toàn bộ cấu hình, không phải tùy chọn thêm.

Phù hợp với nhiều doanh nghiệp
RSC152 phù hợp với các đơn vị sản xuất, kho vận và logistics có nhu cầu xử lý pallet đa dạng chủng loại trong không gian lối đi hẹp đến trung bình
- Nhà máy sản xuất cần xếp dỡ pallet kín đáy hoặc thùng chứa đặc thù mà xe nâng chân tiêu chuẩn không tiếp cận được.
- Trung tâm phân phối và kho logistics có hệ thống kệ nhiều tầng, cần nâng hàng chính xác lên độ cao 3–5m mà không làm hư hại pallet hoặc hàng hóa.
- Doanh nghiệp vận hành nhiều ca làm việc liên tục, ưu tiên chi phí vận hành thấp và không phát thải khí trong nhà xưởng kín.
- Đơn vị đang có kế hoạch chuyển đổi từ xe nâng dầu sang xe nâng điện nhằm giảm chi phí nhiên liệu và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường trong sản xuất.

Giá xe nâng điện đứng lái RSC152
Giá bán xe nâng điện đối trọng RSC152 tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 75.000.000 – 150.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào cấu hình lựa chọn
- Mức giá thấp trong khoảng áp dụng cho cấu hình tiêu chuẩn, cột nâng 2.600 – 3.000mm, ắc quy chì axit 210Ah, bộ sạc 30A.
- Mức giá cao hơn áp dụng khi nâng cấp cột nâng lên 4.000 – 5.000mm, chuyển sang pin lithium-ion 205Ah kèm sạc nhanh 100A, hoặc bổ sung phụ kiện như đèn cảnh báo, còi lùi, telematics, giá đỡ hông.

Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm nhập khẩu, tỷ giá và chính sách bảo hành đi kèm, quý khách hàng, doanh nghiệp và tổ chức có nhu cầu vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo cấu hình cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện đứng lái RSC152 FAQ
RSC152 nâng được tối đa bao nhiêu kg?
Tải trọng nâng danh định là 1.500kg tại tâm tải chuẩn 500mm. Tải trọng thực tế sẽ giảm dần khi nâng cao hoặc tâm tải xa hơn, cần đối chiếu bảng tải trọng theo chiều cao cụ thể trước khi vận hành.

Chiều cao nâng tối đa của RSC152 là bao nhiêu?
RSC152 có 9 tùy chọn cột nâng, từ 2.600mm đến 5.000mm, chia thành hai loại: cột 2 tầng tiêu chuẩn đến 3.900mm và cột 3 tầng tự do từ 4.000mm đến 5.000mm
RSC152 dùng loại ắc quy nào?
Cấu hình tiêu chuẩn dùng ắc quy chì axit 24V/210Ah; khách hàng có thể nâng cấp lên pin lithium-ion 205Ah hoặc ắc quy chì axit dung lượng lớn 280Ah, 345Ah để tăng thời gian vận hành và giảm bảo trì.
Video Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.5 Tấn RSC152 Nâng 3m
Liên hệ mua sản phẩm
🏡 Máy Công Nghiệp Tín Phát & VIETSTANDARD | Kho Bãi Toàn Quốc Bắc – Trung – Nam
🔶 Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline để chúng tôi phục vụ quý khách được tốt hơn
🏗 Trụ sở chính: LK6-37, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
🌿 Tiết kiệm năng lượng – Thân thiện môi trường.
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Kho bãi toàn quốc – giao xe ngay
✅ Bảo hành: 12 tháng
📞 Mua xe: 098.626.3456 (Zalo, whatsapp)
⚙️ Sửa chữa, phụ tùng: 0917.414.969
📧 anh.ht@vietstandard.vn
🔄 Wechat: AndyHoang34566868999
🌐 www.vietstandard.vn
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !











Khuyến mại khủng 


















Vietstandard –
Tải trọng nâng: 1.5 tấn
Chiều cao nâng: 3.000 mm (tùy chọn 2.600–5.000 mm)