Xe Nâng Điện Đứng Lái Reach Truck 2.5 Tấn CQD25RV Nâng 12.5m 48 V, dùng điện, vận hành ngồi lái, nâng tối đa 12.5 m và tải trọng định mức 2500 kg. Kết cấu khung gầm gọn, bán kính quay 1960 mm và pin 48 V phù hợp kho cao tầng cần xếp dỡ chính xác.
Nội dung bài viết
- Thông số kỹ thuật và cấu hình vận hành của CQD25RV
- Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Đứng Lái Reach Truck 2.5 Tấn CQD25RV Nâng 12.5m 48 V
- Khung nâng, chiều cao làm việc và khả năng xếp dỡ
- Kích thước tổng thể và khả năng cơ động trong kho
- Hệ thống điện, an toàn và bố trí người vận hành
- Pin, thời gian làm việc và cấu hình năng lượng
- Trang bị an toàn và khoang lái
- Ứng dụng kho vận và tiêu chí lựa chọn CQD25RV
- Phạm vi ứng dụng theo tải và chiều cao nâng
- Tiêu chí lựa chọn trong cùng nhóm xe nâng điện đứng lái
- Câu hỏi thường gặp về CQD25RV FAQ
- Tải trọng định mức của CQD25RV là bao nhiêu?
- CQD25RV nâng cao đến mức nào?
- CQD25RV có phù hợp kho lối đi hẹp không?
- Sản phẩm đề xuất
- Video Xe Nâng Điện Đứng Lái Reach Truck 2.5 Tấn CQD25RV Nâng 12.5m 48 V
- Liên hệ mua sản phẩm
Thông số kỹ thuật và cấu hình vận hành của CQD25RV
CQD25RV có tải trọng định mức 2500 kg, tâm tải 600 mm và chiều cao nâng tối đa 12500 mm. Cấu hình này phù hợp xếp hàng nặng trong kho cao tầng, đồng thời giữ độ ổn định khi nâng ở cao độ lớn.

Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Đứng Lái Reach Truck 2.5 Tấn CQD25RV Nâng 12.5m 48 V
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | CQD25RV |
| Ký hiệu model | CQD25RV |
| Kiểu truyền động | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng định mức | 2500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách từ tâm cầu chủ động đến càng | 439 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1714 mm |
| Khối lượng bản thân | 4620 kg |
| Tải trọng trục khi có tải, trước/sau | 650/6470 kg |
| Tải trọng trục khi không tải, trước/sau | 2710/1860 kg |
| Lốp | Polyurethane |
| Kích thước lốp trước | Φ343×140 mm |
| Kích thước lốp sau | Φ310×135 mm |
| Bánh phụ | Φ102×51 mm |
| Số bánh trước/sau | 1x/2 |
| Khổ bánh sau | 1186 mm |
| Chiều cao nâng tối đa | 12500 mm |
| Độ nghiêng khung nâng/cụm càng trước/sau | 2/4 ° |
| Chiều cao khung nâng khi hạ thấp | 4820 mm |
| Hành trình nâng tự do | 3252 mm |
| Chiều cao khi khung nâng mở hết | 13065 mm |
| Chiều cao mái che cabin | 2213 mm |
| Chiều cao ghế so với SIP/chiều cao đứng | 1145 mm |
| Chiều cao tay đỡ bánh | 333 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2586 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 1521 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1345 mm |
| Kích thước càng | 40/120/1070 mm |
| Giá càng theo tiêu chuẩn ISO 2328 | 2A |
| Chiều rộng giá càng | 990 mm |
| Khoảng cách giữa hai càng | 915 mm |
| Khoảng cách giữa tay đỡ bánh | 915 mm |
| Khoảng sáng gầm khi có tải, dưới khung nâng | 60 mm |
| Khoảng sáng gầm tại tâm chiều dài cơ sở | 70 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 1000×1200 đặt ngang | 2871 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 800×1200 đặt dọc | 3037 mm |
| Bán kính quay | 1960 mm |

Tâm tải 600 mm phản ánh điều kiện làm việc chuẩn của càng nâng với hàng hóa phân bố đều. Bán kính quay 1960 mm và chiều rộng tổng thể 1345 mm hỗ trợ di chuyển trong lối đi hẹp, phù hợp kho có mật độ lưu trữ cao.
Khung nâng, chiều cao làm việc và khả năng xếp dỡ
Chiều cao nâng tối đa 12500 mm đi cùng chiều cao khi khung nâng mở hết 13065 mm. Hành trình nâng tự do 3252 mm giúp xử lý pallet ở tầng thấp mà không cần nâng toàn bộ khung lên cao.

Độ nghiêng khung nâng 2/4° hỗ trợ căn chỉnh pallet khi đưa hàng vào vị trí kệ. Chiều cao khung nâng khi hạ thấp 4820 mm cần được tính trước khi ra vào khu vực có giới hạn tĩnh không.
Kích thước tổng thể và khả năng cơ động trong kho
Chiều dài tổng thể 2586 mm, chiều dài đến mặt càng 1521 mm và chiều rộng 1345 mm tạo thân xe gọn. Kết cấu này giúp CQD25RV phù hợp lối đi hẹp, trong đó Vietstandard phân phối thiết bị chính hãng cho nhiều cấu hình kho vận.

Khoảng sáng gầm 60 mm dưới khung nâng và 70 mm tại tâm chiều dài cơ sở yêu cầu nền kho phẳng. Lốp polyurethane, bánh trước 1x/2 và khổ bánh sau 1186 mm góp phần duy trì độ ổn định khi quay đầu.
- Giá càng 2A và chiều rộng giá càng 990 mm hỗ trợ lắp đặt càng theo chuẩn công nghiệp.
- Khoảng cách giữa hai càng 915 mm phù hợp pallet có kích thước tiêu chuẩn trong kho cao tầng.
- Chiều cao ghế 1145 mm giúp người vận hành quan sát rõ vùng xếp dỡ và mặt kệ.
Hệ thống điện, an toàn và bố trí người vận hành
CQD25RV dùng truyền động điện với pin axit chì 48 V, dung lượng tiêu chuẩn 700 Ah. Tùy chọn 750 Ah hoặc 775 Ah và khả năng sạc ngoài giúp kéo dài thời gian làm việc theo ca.

Pin, thời gian làm việc và cấu hình năng lượng
Pin 48 V/700 Ah là cấu hình tiêu chuẩn, còn 750 Ah và 775 Ah là tùy chọn nâng dung lượng. Dung lượng lớn hơn hỗ trợ thời gian vận hành dài hơn trong ca làm việc cường độ cao.
Khả năng sạc ngoài giúp quản lý năng lượng linh hoạt hơn khi nhu cầu khai thác liên tục. Với pin lithium hoặc Li-ion, sạc bất kỳ khi nào mà không sợ chai pin là nguyên tắc thường dùng; dữ liệu CQD25RV chỉ nêu pin axit chì.
Trang bị an toàn và khoang lái
Hệ thống hiện diện người vận hành OPS, phanh điện từ và đèn LED là các trang bị an toàn tiêu chuẩn. Màn hình màu đa chức năng, lái điện và nâng tỷ lệ giúp theo dõi trạng thái vận hành và điều khiển chính xác hơn.

Ghế treo, bố trí điều khiển công thái học và màn hình màu đa chức năng hỗ trợ làm việc trong ca dài. Các tùy chọn như camera, hệ thống cảnh báo và giám sát từ xa mở rộng khả năng kiểm soát an toàn.
- Phanh điện từ hỗ trợ giữ xe ổn định khi dừng tại vị trí xếp dỡ hoặc dốc nhẹ.
- Đèn LED cải thiện khả năng quan sát tại khu vực ánh sáng yếu và lối đi khuất.
- Hệ thống OPS ngăn vận hành khi không có người ngồi đúng vị trí điều khiển.
Ứng dụng kho vận và tiêu chí lựa chọn CQD25RV
CQD25RV phù hợp trung tâm phân phối, kho logistics và kho cao tầng cần nâng hàng nặng lên độ cao lớn. Khả năng giữ tải định mức tới 6.5 m hỗ trợ xếp dỡ an toàn hơn khi khai thác ở tầng trung gian.

Phạm vi ứng dụng theo tải và chiều cao nâng
Khả năng giữ tải định mức tới 6.5 m là thông tin quan trọng khi chọn tuyến kệ và chiều cao xếp hàng. Ở mức 12.5 m, xe phục vụ lưu trữ cao tầng, còn hành trình nâng tự do 3252 mm hỗ trợ thao tác ở tầng thấp.
Khối lượng bản thân 4620 kg và tải trọng trục khi có tải 650/6470 kg cho thấy yêu cầu nền kho và sàn bãi phù hợp. Cấu hình này thích hợp nơi cần độ ổn định cao hơn tốc độ cơ động đơn thuần.
Tiêu chí lựa chọn trong cùng nhóm xe nâng điện đứng lái
Khi so sánh với xe nâng điện đứng lái cqd15s2 hoặc xe nâng reach truck 2 tấn, CQD25RV phù hợp tải nặng hơn. Khi cần cấu hình cao tầng, xe nâng vna hoặc xe nâng đa hướng là nhóm khác, còn CQD25RV tập trung vào reach truck 2.5 tấn.

Chiều rộng lối đi 2871 mm cho pallet 1000×1200 đặt ngang và 3037 mm cho pallet 800×1200 đặt dọc là mốc cần kiểm tra. Bán kính quay 1960 mm giúp đánh giá mức phù hợp với mặt bằng kho trước khi bố trí tuyến di chuyển.
Câu hỏi thường gặp về CQD25RV FAQ
Tải trọng định mức của CQD25RV là bao nhiêu?
Tải trọng định mức của CQD25RV là 2500 kg. Tâm tải 600 mm là điều kiện tham chiếu khi khai thác mức tải này.
CQD25RV nâng cao đến mức nào?
Chiều cao nâng tối đa là 12500 mm, còn chiều cao khi khung nâng mở hết là 13065 mm. Dữ liệu cũng nêu khả năng giữ tải định mức tới 6.5 m.

CQD25RV có phù hợp kho lối đi hẹp không?
Bán kính quay 1960 mm, chiều rộng tổng thể 1345 mm và chiều rộng lối đi yêu cầu 2871 mm hoặc 3037 mm cho thấy khả năng làm việc trong kho hẹp. Mức phù hợp cuối cùng phụ thuộc kích thước pallet và mặt bằng thực tế.
Sản phẩm đề xuất
Video Xe Nâng Điện Đứng Lái Reach Truck 2.5 Tấn CQD25RV Nâng 12.5m 48 V
Liên hệ mua sản phẩm
🏡 Máy Công Nghiệp Tín Phát & VIETSTANDARD | Kho Bãi Toàn Quốc Bắc – Trung – Nam
🔶 Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline để chúng tôi phục vụ quý khách được tốt hơn
🏗 Trụ sở chính: LK6-37, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
🌿 Tiết kiệm năng lượng – Thân thiện môi trường.
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Kho bãi toàn quốc – giao xe ngay
✅ Bảo hành: 12 tháng
📞 Mua xe: 098.626.3456 (Zalo, whatsapp)
⚙️ Sửa chữa, phụ tùng: 0917.414.969
📧 anh.ht@vietstandard.vn
🔄 Wechat: AndyHoang34566868999
🌐 www.vietstandard.vn
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng.












Khuyến mại khủng 























Vietstandard –
Tải trọng: 2500 kg
Chiều cao nâng: 12500 mm