Xe nâng điện đứng lái tùy chỉnh độ rộng ESC1M25-F dùng động cơ điện, kiểu đi bộ, tải trọng nâng 1000 kg, tâm tải 600 mm và chiều rộng xe 800 mm. Cấu hình chân trước điều chỉnh, bán kính quay từ 1550 mm đến 1620 mm, phù hợp không gian hẹp và vận hành ổn định.
Xe nâng điện đứng lái tùy chỉnh độ rộng ESC1M25-F
Xe nâng điện đứng lái tùy chỉnh độ rộng ESC1M25-F đáp ứng nhu cầu nâng hạ trong lối đi hẹp với chiều rộng xe 800 mm và chân trước điều chỉnh. Cấu hình tải trọng 1000 kg hoặc 1200 kg, cùng chiều cao nâng 2500 mm đến 3300 mm, giúp chọn đúng theo mặt bằng kho.

Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Đứng Lái Tùy Chỉnh Độ Rộng ESC1M25-F Tải Trọng 1000 kg
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ESC1M25-F, ESC1M3-F, ESC1M33-F, ESC12M25-F, ESC12M3-F, ESC12M33-F |
| Kiểu động cơ | điện |
| Kiểu vận hành | kiểu đi bộ |
| Tải trọng nâng | 1000 kg hoặc 1200 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách trục | 1200 mm |
| Tải trọng máy | 640 kg, 655 kg, 675 kg, 650 kg, 665 kg, 685 kg |
| Lốp | Polyurethane |
| Kích thước bánh trước | ψ96 mm |
| Kích thước bánh sau | ψ220 mm |
| Kích thước bánh lái | ψ124 mm |
| Độ rộng vệt bánh trước | 1060 mm, 1200 mm, 1340 mm |
| Độ rộng vệt bánh sau | 520 mm |
| Chiều cao cột nâng thấp nhất | 1805 mm, 2055 mm, 2205 mm |
| Chiều cao nâng | 2500 mm, 3000 mm, 3300 mm |
| Chiều dài xe | 1510 mm |
| Chiều rộng xe | 800 mm |
| Chiều dài càng nâng | 1150 mm |
| Độ rộng càng nâng | 200 - 800 mm |
| Bán kính vòng quay | 1550 mm, 1585 mm, 1620 mm |
| Khoảng cách gầm nhỏ nhất của càng nâng | 30 mm |
| Độ rộng chân trước | 985 mm, 1125 mm, 1260 mm |
| Chiều dài càng nâng cao nhất | 3030 mm, 3280 mm, 3430 mm |
| Tốc độ di chuyển | 2.5 km/h khi có tải, 3.0 km/h khi không tải |
| Tốc độ nâng | 75 mm/s khi có tải, 105 mm/s khi không tải |
| Tốc độ hạ | 145 mm/s khi có tải, 80 mm/s khi không tải |
| Mô tơ truyền động | 0.5 kW |
| Hiệu suất nâng | 1.6 kW |
| Điện áp | (12V/80Ah)*2 |
| Kích thước ắc quy | Dài 269*2 mm, rộng 169*2 mm, cao 215*2 mm |
Thông số tải trọng, tâm tải và chiều cao nâng quyết định trực tiếp khả năng bố trí pallet, chọn lối đi và kiểm soát độ ổn định. Bán kính quay nhỏ, lốp polyurethane và khoảng cách gầm 30 mm hỗ trợ di chuyển êm, giảm va chạm sàn kho.

- Độ rộng chân trước thay đổi giúp ESC1M25-F thích ứng nhiều kiểu pallet và mặt bằng lưu trữ khác nhau.
- Tốc độ nâng 75 mm/s khi có tải hỗ trợ nhịp xuất nhập hàng ổn định trong ca làm việc.
- Ắc quy (12V/80Ah)*2 cho phép bố trí nguồn điện phù hợp với lịch vận hành và kế hoạch sạc.
Thông số vận hành và cấu hình điện
ESC1M25-F dùng mô tơ truyền động 0.5 kW và hiệu suất nâng 1.6 kW, tạo nền tảng cho chuyển động và nâng hạ đồng bộ. Tốc độ di chuyển 2.5 km/h khi có tải và 3.0 km/h khi không tải giúp kiểm soát tốt trong khu vực hẹp.

Điện áp (12V/80Ah)*2 cùng kích thước ắc quy 269*2 mm, 169*2 mm và 215*2 mm cho thấy cụm nguồn được bố trí gọn. Cấu hình này hỗ trợ cân bằng trọng lượng máy, đồng thời thuận lợi hơn khi kiểm tra, thay thế hoặc bảo trì định kỳ.
Khung xe, bánh xe và khả năng quay trở
Model | ESC1M25-F | ESC1M3-F | ESC1M33-F | ESC12M25-F | ESC12M3-F | ESC12M33-F | ||
Đặc điểm | Kiểu động cơ | điện | điện | điện | điện | điện | điện | |
Kiểu vận hành | kiểu đi bộ | kiểu đi bộ | kiểu đi bộ | kiểu đi bộ | kiểu đi bộ | kiểu đi bộ | ||
Tải trọng nâng | Q(Kg) | 1000 | 1000 | 1000 | 1200 | 1200 | 1200 | |
Tâm tải | C(mm) | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | |
Khoảng cách trục | Y(mm) | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | |
Tải trọng máy | kg | 640 | 655 | 675 | 650 | 665 | 685 | |
Lốp | Lốp | Polyurethane | Polyurethane | Polyurethane | Polyurethane | Polyurethane | Polyurethane | |
Kích thước bánh trước | b2(mm) | ψ96 | ψ96 | ψ96 | ψ96 | ψ96 | ψ96 | |
Kích thước bánh sau | b3(mm) | ψ220 | ψ220 | ψ220 | ψ220 | ψ220 | ψ220 | |
Kích thước bánh lái | b4(mm) | ψ124 | ψ124 | ψ124 | ψ124 | ψ124 | ψ124 | |
Độ rộng vệt bánh trước | b10(mm) | 1060 | 1060 | 1060 | 1060 | 1060 | 1060 | |
1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | |||
1340 | 1340 | 1340 | 1340 | 1340 | 1340 | |||
Độ rộng vệt bánh sau | b11(mm) | 520 | 520 | 520 | 520 | 520 | 520 | |
Kích thước | Chiều cao cột nâng thấp nhất | h1(mm) | 1805 | 2055 | 2205 | 1805 | 2055 | 2205 |
Chiều cao nâng | h5(mm) | 2500 | 3000 | 3300 | 2500 | 3000 | 3300 | |
Chiều dài xe | l1(mm) | 1510 | 1510 | 1510 | 1510 | 1510 | 1510 | |
Chiều rộng xe | b1(mm) | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | |
Chiều dài càng nâng | Slell(mm) | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | |
Độ rộng càng nâng | b5(mm) | 200 - 800 | 200 - 800 | 200 - 800 | 200 - 800 | 200 - 800 | 200 - 800 | |
Bán kính vòng quay | Wa(mm) | 1550 | 1550 | 1550 | 1550 | 1550 | 1550 | |
1585 | 1585 | 1585 | 1585 | 1585 | 1585 | |||
1620 | 1620 | 1620 | 1620 | 1620 | 1620 | |||
Khoảng cách gầm nhỏ nhất của càng nâng | b6(mm) | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | |
Độ rộng chân trước | b8(mm) | 985 | 985 | 985 | 985 | 985 | 985 | |
1125 | 1125 | 1125 | 1125 | 1125 | 1125 | |||
1260 | 1260 | 1260 | 1260 | 1260 | 1260 | |||
Chiều dài càng nâng cao nhất | h3(mm) | 3030 | 3280 | 3430 | 3030 | 3280 | 3430 | |
Hiệu suất | Tốc độ di chuyển (có tải/ không tải) | Km/h | 2.5/3.0 | 2.5/3.0 | 2.5/3.0 | 2.5/3.0 | 2.5/3.0 | 2.5/3.0 |
Tốc độ nâng (có tải, không tải) | mm/s | 75/105 | 75/105 | 75/105 | 75/105 | 75/105 | 75/105 | |
Tốc độ hạ ( có tải, không tải) | mm/s | 145/80 | 145/80 | 145/80 | 145/80 | 145/80 | 145/80 | |
Động cơ | Mô tơ truyền động | kW | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
Hiệu suất nâng | kW | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | |
Điện áp | V/Ah | (12V/80Ah)*2 | (12V/80Ah)*2 | (12V/80Ah)*2 | (12V/80Ah)*2 | (12V/80Ah)*2 | (12V/80Ah)*2 | |
Kích thước ắc quy (Dài) | mm | 269*2 | 269*2 | 269*2 | 269*2 | 269*2 | 269*2 | |
Rộng | mm | 169*2 | 169*2 | 169*2 | 169*2 | 169*2 | 169*2 | |
Cao | mm | 215*2 | 215*2 | 215*2 | 215*2 | 215*2 | 215*2 |
Chiều dài xe 1510 mm, chiều rộng xe 800 mm và khoảng cách trục 1200 mm tạo nền tảng cho thao tác trong kho hẹp. Lốp polyurethane kết hợp bánh trước ψ96 mm, bánh sau ψ220 mm và bánh lái ψ124 mm giúp giảm mài mòn bề mặt.

Bán kính vòng quay 1550 mm, 1585 mm hoặc 1620 mm cho phép lựa chọn theo mức độ chật của lối đi. Độ rộng vệt bánh trước 1060 mm, 1200 mm hoặc 1340 mm và vệt bánh sau 520 mm góp phần giữ hướng ổn định khi đổi hướng.
- Chiều cao cột nâng thấp nhất 1805 mm, 2055 mm hoặc 2205 mm cần đối chiếu với chiều cao cửa kho.
- Chiều dài càng nâng 1150 mm phù hợp khi cần tiếp cận pallet tiêu chuẩn trong không gian hạn chế.
- Chiều dài càng nâng cao nhất 3030 mm, 3280 mm hoặc 3430 mm hỗ trợ kiểm tra khoảng trống phía trên khi nâng.
Đặc điểm cấu tạo và vận hành của xe nâng điện đứng lái tùy chỉnh độ rộng
Kiểu vận hành đi bộ giúp kiểm soát hướng di chuyển trực tiếp, phù hợp các tuyến hàng ngắn và khu vực quay đầu hạn chế. Càng nâng có độ rộng 200 - 800 mm cho phép điều chỉnh theo kích thước pallet, giảm sai lệch khi tiếp cận hàng.

Khả năng điều chỉnh độ rộng chân trước
Độ rộng chân trước 985 mm, 1125 mm hoặc 1260 mm là điểm quan trọng khi cần tương thích nhiều loại pallet. Cấu hình này giúp tối ưu khoảng hở tiếp cận, đồng thời hỗ trợ chọn phương án vận hành phù hợp với mặt sàn và lối xếp hàng.

Tâm tải 600 mm là thông số cần giữ đúng khi bố trí hàng hóa trên càng nâng. Khi tâm tải ổn định, tải trọng 1000 kg hoặc 1200 kg được khai thác đúng giới hạn thiết kế, giảm rủi ro mất cân bằng.
Tốc độ nâng hạ và hiệu quả thao tác
Tốc độ nâng 75 mm/s khi có tải và tốc độ hạ 145 mm/s khi có tải cho thấy nhịp làm việc thiên về kiểm soát. Mức tốc độ này phù hợp các điểm bốc dỡ cần sự chính xác hơn là di chuyển nhanh.

Khoảng cách gầm nhỏ nhất của càng nâng 30 mm hỗ trợ tiếp cận mặt sàn thấp và giảm nguy cơ cạ chạm. Khi kết hợp với chiều cao nâng 2500 mm, 3000 mm hoặc 3300 mm, ESC1M25-F đáp ứng nhiều mức xếp dỡ khác nhau.
Ứng dụng lựa chọn quy cách và lưu ý khai thác
ESC1M25-F phù hợp kho hàng, khu trung chuyển và khu vực có lối đi hẹp cần xe nâng điện vận hành gọn. Vietstandard cung cấp sản phẩm chính hãng của các thương hiệu như EP, iMOW, Heli, Maxlion, giúp việc đối chiếu cấu hình thuận tiện hơn.
Chọn model theo tải trọng và chiều cao nâng
Nhóm model ESC1M25-F, ESC1M3-F và ESC1M33-F dùng tải trọng nâng 1000 kg, trong khi ESC12M25-F, ESC12M3-F và ESC12M33-F đạt 1200 kg. Việc chọn model nên dựa trên khối lượng hàng thực tế, chiều cao xếp dỡ và độ rộng lối đi.

Nếu cần chiều cao nâng 2500 mm, 3000 mm hoặc 3300 mm, cần đồng thời kiểm tra chiều cao cột nâng thấp nhất tương ứng. Cách đối chiếu này giúp tránh chọn cấu hình vượt quá không gian làm việc hoặc không phù hợp vị trí lưu trữ.
Bảo trì và kiểm tra trong quá trình sử dụng
Cụm ắc quy gồm hai bộ 12V/80Ah cần được kiểm tra tình trạng kết nối và không gian lắp đặt định kỳ. Bánh polyurethane, bánh trước ψ96 mm và bánh lái ψ124 mm cũng cần quan sát mòn bề mặt để duy trì độ bám ổn định.

Khi vận hành trong kho hẹp, cần chú ý bán kính vòng quay 1550 mm, 1585 mm hoặc 1620 mm để tránh va chạm góc kệ. Việc giữ đúng tải trọng, tâm tải 600 mm và độ rộng càng nâng 200 - 800 mm giúp xe làm việc đúng thiết kế.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện đứng lái tùy chỉnh độ rộng ESC1M25-F FAQ
ESC1M25-F phù hợp với không gian làm việc nào?
ESC1M25-F phù hợp khu vực có lối đi hẹp nhờ chiều rộng xe 800 mm và bán kính quay nhỏ. Cấu hình chân trước điều chỉnh giúp thích ứng nhiều mặt bằng kho khác nhau.
Nên chọn tải trọng 1000 kg hay 1200 kg?
Model ESC1M25-F, ESC1M3-F và ESC1M33-F có tải trọng nâng 1000 kg, còn ESC12M25-F, ESC12M3-F và ESC12M33-F đạt 1200 kg. Lựa chọn nên dựa trên khối lượng hàng, chiều cao nâng cần dùng và độ rộng pallet thực tế.

Thông số nào cần kiểm tra trước khi đưa vào vận hành?
Cần kiểm tra tải trọng nâng, tâm tải 600 mm, độ rộng càng nâng 200 - 800 mm và chiều cao nâng tương ứng. Điện áp (12V/80Ah)*2 và kích thước ắc quy cũng cần phù hợp với điều kiện khai thác.
Video Xe Nâng Điện Đứng Lái Tùy Chỉnh Độ Rộng ESC1M25-F Tải Trọng 1000 kg
Liên hệ mua sản phẩm
🏡 Máy Công Nghiệp Tín Phát & VIETSTANDARD | Kho Bãi Toàn Quốc Bắc - Trung - Nam
🔶 Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline để chúng tôi phục vụ quý khách được tốt hơn
🏗 Trụ sở chính: LK6-37, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
🌿 Tiết kiệm năng lượng - Thân thiện môi trường.
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Kho bãi toàn quốc - giao xe ngay
✅ Bảo hành: 12 tháng
📞 Mua xe: 098.626.3456 (Zalo, whatsapp)
⚙️ Sửa chữa, phụ tùng: 0917.414.969
📧 anh.ht@vietstandard.vn
🔄 Wechat: AndyHoang34566868999
🌐 www.vietstandard.vn
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng.






Vietstandard –
Tiện lợi và an toàn