Xe Nâng Điện Tùy Chỉnh Độ Rộng

Xe nâng điện cỡ vừa có độ rộng của chân điều chỉnh được siêu hiệu quả nếu áp dụng đúng mục đích, tiết kiệm kinh tế và hiệu suất cực cao.


Hotline Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline : 098.626.3456 để được tư vấn và báo giá sản phẩm !

  • Mô tả
  • Đánh giá (1)

Mô tả

Xe nâng điện cỡ vừa có độ rộng của chân điều chỉnh được siêu hiệu quả nếu áp dụng đúng mục đích, tiết kiệm kinh tế và hiệu suất cực cao.

Chi tiết kỹ thuật xe nâng

 

 

Model

ESC1M25-F

ESC1M3-F

ESC1M33-F

ESC12M25-F

ESC12M3-F

ESC12M33-F

Đặc điểm

Kiểu động cơ

 

điện

điện

điện

điện

điện

điện

Kiểu vận hành

 

kiểu đi bộ

kiểu đi bộ

kiểu đi bộ

kiểu đi bộ

kiểu đi bộ

kiểu đi bộ

Tải trọng nâng

Q(Kg)

1000

1000

1000

1200

1200

1200

Tâm tải

C(mm)

600

600

600

600

600

600

Khoảng cách trục

Y(mm)

1200

1200

1200

1200

1200

1200

Tải trọng máy

kg

640

655

675

650

665

685

Lốp

Lốp

 

Polyurethane

Polyurethane

Polyurethane

Polyurethane

Polyurethane

Polyurethane

Kích thước bánh trước

b2(mm)

ψ96

ψ96

ψ96

ψ96

ψ96

ψ96

Kích thước bánh sau

b3(mm)

ψ220

ψ220

ψ220

ψ220

ψ220

ψ220

Kích thước bánh lái

b4(mm)

ψ124

ψ124

ψ124

ψ124

ψ124

ψ124

Độ rộng vệt bánh trước

b10(mm)

1060

1060

1060

1060

1060

1060

1200

1200

1200

1200

1200

1200

1340

1340

1340

1340

1340

1340

Độ rộng vệt bánh sau

b11(mm)

520

520

520

520

520

520

Kích thước

Chiều cao cột nâng thấp nhất

h1(mm)

1805

2055

2205

1805

2055

2205

Chiều cao nâng

h5(mm)

2500

3000

3300

2500

3000

3300

 Chiều dài xe

l1(mm)

1510

1510

1510

1510

1510

1510

Chiều rộng xe

b1(mm)

800

800

800

800

800

800

Chiều dài càng nâng

Slell(mm)

1150

1150

1150

1150

1150

1150

Độ rộng càng nâng

b5(mm)

200-800

200-800

200-800

200-800

200-800

200-800

Bán kính vòng quay

Wa(mm)

1550

1550

1550

1550

1550

1550

1585

1585

1585

1585

1585

1585

1620

1620

1620

1620

1620

1620

Khoảng cách gầm nhỏ nhất của càng nâng

b6(mm)

30

30

30

30

30

30

Độ rộng chân trước

b8(mm)

985

985

985

985

985

985

1125

1125

1125

1125

1125

1125

1260

1260

1260

1260

1260

1260

Chiều dài càng nâng cao nhất

h3(mm)

3030

3280

3430

3030

3280

3430

Hiệu suất

Tốc độ di chuyển (có tải/ không tải)

Km/h

2.5/3.0

2.5/3.0

2.5/3.0

2.5/3.0

2.5/3.0

2.5/3.0

Tốc độ nâng (có tải, không tải)

mm/s

75/105

75/105

75/105

75/105

75/105

75/105

Tốc độ hạ ( có tải, không tải)

mm/s

145/80

145/80

145/80

145/80

145/80

145/80

Động cơ

Mô tơ truyền động

kW

0.5

0.5

0.5

0.5

0.5

0.5

Hiệu suất nâng

kW

1.6

1.6

1.6

1.6

1.6

1.6

Điện áp

V/Ah

(12V/80Ah)*2

(12V/80Ah)*2

(12V/80Ah)*2

(12V/80Ah)*2

(12V/80Ah)*2

(12V/80Ah)*2

Kích thước ắc quy (Dài)

mm

269*2

269*2

269*2

269*2

269*2

269*2

Rộng

mm

169*2

169*2

169*2

169*2

169*2

169*2

Cao

mm

215*2

215*2

215*2

215*2

215*2

215*2

 

1 review for Xe Nâng Điện Tùy Chỉnh Độ Rộng

  1. 5 trên 5

    Tiện lợi và an toàn


Thêm đánh giá