Xe nâng tay điện tự động EXP15 tải trọng 1.5 tấn, pin lithium 24V/60Ah, định vị hình ảnh 2D, sai số ±20 mm, tốc độ 1.1 m/s khi có tải. Xe lưu 10 tuyến, tự giao pallet rồi quay về, dùng trong nhà, không cần Wi-Fi.
Nội dung bài viết
- Xe Nâng Tay Điện Tự Động 1.5 Tấn EXP15 Pin 24V/60Ah
- Tải trọng và khối lượng
- Kích thước
- Hiệu suất vận hành
- Động cơ và pin
- An toàn và định vị
- Số liệu quy đổi giúp hình dung hiệu suất thực tế
- Tùy chọn cấu hình EXP15
- Ưu điểm của xe nâng tay điện tự động so với xe nâng tay điện thông thường
- Quy trình vận hành EXP15 qua 4 bước
- EXP15 phù hợp với tuyến vận chuyển nào?
- Chọn EXP15 hay xe nâng điện, xe nâng dầu?
- Cách ước tính hiệu quả đầu tư
- Cần kiểm tra gì trước khi mua?
- Tư vấn chọn xe nâng theo nhu cầu kho
- Câu hỏi thường gặp về EXP15
- Xe nâng tay điện tự động EXP15 có tải trọng bao nhiêu và dùng pin gì?
- EXP15 có nâng hàng lên giá kệ được không?
- EXP15 có cần Wi-Fi hoặc kỹ sư lập trình để vận hành không?
- Video xe nâng tay điện tự động 1.5 tấn EXP15
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Tay Điện Tự Động 1.5 Tấn EXP15 Pin 24V/60Ah
Xe nâng tay điện EXP15 tích hợp chức năng tự động di chuyển theo lộ trình và điểm dừng đã cài đặt. Người vận hành đặt pallet lên xe, kích hoạt lệnh chạy; xe tự vận chuyển đến điểm giao hàng, trả pallet và quay về nhận chuyến tiếp theo.

EXP15 là giải pháp vận chuyển bán tự động, hoạt động phối hợp với người vận hành, không yêu cầu thiết kế lại luồng hàng. Chiều cao nâng 90 mm, xe phù hợp vận chuyển pallet theo phương ngang, không dùng để xếp hàng lên kệ cao. Sản phẩm đạt giải Warehouse Truck of the Year tại IFOY 2025.
Tải trọng và khối lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | EP Equipment |
| Kiểu vận hành | Điện, người đi bộ, có chế độ tự chạy |
| Tải trọng định mức | 1500 kg (1.5 tấn) |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khối lượng xe | 230 kg |
| Tải trục có tải (trước/sau) | 1100/700 kg |
| Tải trục không tải (trước/sau) | 30/200 kg |
Kích thước
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 1620 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 450 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 636 mm (có bản 650 và 700 mm) |
| Chiều cao tổng thể | 1420 mm |
| Kích thước càng (dày/rộng/dài) | 55/150/1150 mm |
| Chiều rộng hai càng | 540 mm (tùy chọn 600 và 685 mm) |
| Chiều cao nâng | 90 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp | 85 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1130 mm |
| Khoảng sáng gầm | 20 mm |
| Bán kính quay | 1400 mm |
| Lối đi tối thiểu (pallet 1000 x 1200 mm đặt ngang) | 1860 mm |
Hiệu suất vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 1.1/1.25 m/s |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 0.020/0.035 m/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 0.058/0.046 m/s |
| Độ dốc tối đa (có tải/không tải) | 5%/5% |
| Phanh | Điện từ |
| Độ ồn tại vị trí người lái | Dưới 74 dB(A) |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
Động cơ và pin
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ di chuyển (S2 60 phút) | 0.9 kW, loại AC |
| Động cơ nâng (S3 15%) | 0.8 kW |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Điện áp/dung lượng pin | 24V/60Ah |
| Khối lượng pin | 14 kg |
| Bộ sạc | Ngoài, 24V-20A |
| Hệ thống lái | Điện |
An toàn và định vị
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ định vị | Hình ảnh 2D |
| Độ chính xác dừng đỗ | ±20 mm |
| Độ chính xác dẫn đường | ±20 mm |
| Cảm biến bảo vệ | Lidar 180°, cảm biến đầu càng |
| Dừng khẩn cấp | Có nút dừng khẩn cấp |
| Cảnh báo | Còi |
| Bộ nhớ tuyến | Tối đa 10 tác vụ |
| Kết nối | Không cần Wi-Fi hay hạ tầng IT |
Số liệu quy đổi giúp hình dung hiệu suất thực tế
| Hạng mục | Giá trị quy đổi |
|---|---|
| Tốc độ có tải | Khoảng 4 km/h |
| Tốc độ không tải | 4.5 km/h |
| Dung lượng pin danh định | 1.44 kWh (24V x 60Ah) |
| Thời gian sạc lý thuyết | Khoảng 3 giờ (60Ah chia 20A) |
| Tải trọng so với khối lượng xe | Gấp khoảng 6.5 lần |
| Nâng hết hành trình 90 mm, có tải | Khoảng 4.5 giây |
| Tuyến 100 m, đi có tải | Khoảng 91 giây |
| Tuyến 100 m, về không tải | Khoảng 80 giây |
| Thời gian làm quen vận hành | Khoảng 5 phút |
Các giá trị trên tính theo thông số danh định. Thời gian thực tế phụ thuộc vào tuyến, nền kho, thời gian giảm tốc và dừng tại điểm giao.

Tùy chọn cấu hình EXP15
| Hạng mục | Cấu hình |
|---|---|
| Chiều dài càng | Tiêu chuẩn 1150 mm. Tùy chọn 1000, 1220, 1350, 1400, 1500 mm |
| Chiều rộng hai càng | Tiêu chuẩn 540 mm. Tùy chọn 600, 685 mm |
| Bánh tải | Bánh đôi tiêu chuẩn, bánh đơn tùy chọn |
| Chất liệu bánh tải và bánh dẫn động | PU |
| Bộ dẫn động | Cụm bánh lớn |
| Tay lái | Loại lớn, hai tay nắm |
| Chế độ chạy chậm (creep) khi dựng tay lái | Có, tiêu chuẩn |
| Bộ sạc | 24V-20A, đặt ngoài |
| Chỉ báo pin | Kèm đồng hồ đếm giờ làm việc |
Chiều dài càng 1150 mm phù hợp pallet 1200 mm theo chiều dọc càng. Chọn càng dài hơn hoặc ngắn hơn khi dùng pallet có kích thước khác.
Ưu điểm của xe nâng tay điện tự động so với xe nâng tay điện thông thường
Xe nâng tay điện thông thường cần một người đi theo suốt hành trình. EXP15 giữ cách dùng quen thuộc nhưng chuyển phần di chuyển lặp lại sang xe.
| Tiêu chí | Lợi thế của EXP15 |
|---|---|
| Di chuyển | Tự chạy đến điểm trả và quay về, xe thông thường cần người dẫn suốt tuyến |
| Nhân sự | Một người điều khiển nhiều xe, xe thông thường cần một người cho mỗi xe |
| Lặp lại tuyến | Lưu 10 tác vụ, chạy lại bằng một lần nhấn nút |
| Độ chính xác | Dẫn đường và dừng đỗ sai số ±20 mm |
| An toàn | Lidar 180°, cảm biến đầu càng, nút dừng khẩn cấp và còi cảnh báo |
| Linh hoạt | Cầm tay lái là chuyển sang thủ công ngay |
| Triển khai | Không cần Wi-Fi, phần mềm hay cải tạo mặt bằng kho |
Nếu tuyến có số chuyến thấp hoặc thay đổi liên tục, xe nâng tay điện thông thường vẫn kinh tế hơn. EXP15 phát huy giá trị khi pallet đi cùng một quãng đường nhiều lần mỗi ca.
Quy trình vận hành EXP15 qua 4 bước
- Cài tuyến bằng bàn phím 5 nút, tối đa 10 tác vụ, có thể gán nhiều điểm trả hàng.
- Đưa pallet lên xe, chọn tác vụ bằng nút +/- rồi nhấn chạy để xe bắt đầu hành trình.
- Xe di chuyển đến điểm trả, hạ pallet và tự quay về vị trí nhận hàng để chờ chuyến tiếp theo.
- Cần can thiệp thì cầm tay lái, xe tự chuyển sang chế độ thủ công như xe nâng tay điện thông thường.

Xe không đòi hỏi Wi-Fi, phần mềm điều khiển hay kỹ sư cài đặt. Một người vận hành có thể điều phối nhiều xe EXP15 cùng lúc.
EXP15 phù hợp với tuyến vận chuyển nào?
- Tuyến lặp lại giữa hai điểm cố định như dây chuyền sản xuất – kho hoặc kho – khu xuất hàng.
- Doanh nghiệp đang dùng xe nâng tay điện và muốn tự động hóa mà không thay đổi quy trình hiện tại.
- Nhà máy, trung tâm phân phối cần giữ nhịp vận chuyển đều giữa các ca làm việc.
EXP15 chưa phù hợp khi tuyến thay đổi liên tục, làm việc ngoài trời, cần xếp hàng lên giá hoặc hàng nặng trên 1.5 tấn.
Chọn EXP15 hay xe nâng điện, xe nâng dầu?
- Chọn EXP15 khi việc chính là chở pallet ngang trong nhà, trên tuyến cố định, lặp lại nhiều lần mỗi ca.
- Chọn xe nâng điện ngồi lái khi cần nâng hàng lên giá cao hoặc xếp dỡ liên tục trong nhà.
- Chọn xe nâng dầu khi làm việc ngoài trời, hàng nặng, quãng đường dài và nền sân không bằng phẳng.

EXP15 bổ sung cho đội xe hiện có, đảm nhận phần vận chuyển ngang để các xe nâng khác tập trung vào xếp dỡ.
Cách ước tính hiệu quả đầu tư
Đo 3 con số trên tuyến dự định lắp EXP15: số giờ mỗi ca nhân sự dành cho việc kéo pallet, số ca mỗi ngày và số ngày làm việc mỗi tháng. Nhân 3 số này với chi phí giờ công để biết phần nhân công có thể giải phóng.

So sánh kết quả với chi phí thuê hoặc mua xe để có căn cứ quyết định. Nên bắt đầu bằng tuyến có số chuyến lớn nhất, đo hiệu quả thực tế rồi mới nhân rộng.
Cần kiểm tra gì trước khi mua?
- Lối đi rộng tối thiểu 1860 mm khi dùng pallet 1000 x 1200 mm đặt ngang, bán kính quay 1400 mm.
- Nền kho phẳng, độ dốc không quá 5%, khoảng sáng gầm chỉ 20 mm nên cần tránh gờ và rãnh.
- Đối chiếu quãng đường và số chuyến mỗi ca với pin 1.44 kWh để xác định nhịp sạc phù hợp.
- Chọn chiều dài và chiều rộng càng theo kích thước pallet đang dùng trong kho.

Tư vấn chọn xe nâng theo nhu cầu kho
Vietstandard phân phối xe nâng các thương hiệu EP, iMOW, Heli, Maxlion, gồm xe nâng tay điện, xe nâng điện và xe nâng dầu. Đội ngũ kỹ thuật khảo sát tuyến vận chuyển, tính tải trọng và nhịp làm việc để đề xuất đúng dòng xe, tránh đầu tư thừa hoặc thiếu công suất.
Câu hỏi thường gặp về EXP15
Xe nâng tay điện tự động EXP15 có tải trọng bao nhiêu và dùng pin gì?
EXP15 có tải trọng 1500 kg (1.5 tấn), tâm tải 600 mm. Xe dùng pin lithium-ion 24V/60Ah nặng 14 kg, sạc bằng bộ sạc ngoài 24V-20A. Tốc độ là 1.1 m/s khi có tải và 1.25 m/s khi không tải.

EXP15 có nâng hàng lên giá kệ được không?
Không. EXP15 có chiều cao nâng 90 mm, chỉ dùng để vận chuyển pallet theo phương ngang trong nhà. Muốn xếp hàng lên giá, bạn cần xe nâng điện ngồi lái hoặc xe nâng tay cao.
EXP15 có cần Wi-Fi hoặc kỹ sư lập trình để vận hành không?
Không. Người vận hành cài tuyến bằng bàn phím 5 nút, không cần Wi-Fi, phần mềm hay kiến thức IT. Xe lưu tối đa 10 tác vụ và chuyển sang thủ công ngay khi người dùng cầm tay lái.
Video xe nâng tay điện tự động 1.5 tấn EXP15
Liên hệ mua sản phẩm
🏡 Máy Công Nghiệp Tín Phát & VIETSTANDARD | Kho Bãi Toàn Quốc Bắc – Trung – Nam
🔶 Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline để chúng tôi phục vụ quý khách được tốt hơn
🏗 Trụ sở chính: LK6-37, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
🌿 Tiết kiệm năng lượng – Thân thiện môi trường.
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Kho bãi toàn quốc – giao xe ngay
✅ Bảo hành: 12 tháng
📞 Mua xe: 098.626.3456 (Zalo, whatsapp)
⚙️ Sửa chữa, phụ tùng: 0917.414.969
📧 anh.ht@vietstandard.vn
🔄 Wechat: AndyHoang34566868999
🌐 www.vietstandard.vn
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !











Khuyến mại khủng 


















Vietstandard –
Tải trọng: 1.5 tấn
Pin: lithium-ion 24V/60Ah, nặng 14 kg