Xe Nâng Điện Ngồi Lái 6 Tấn EFL603-HV-6 của EP có tải trọng định mức 6000 kg, tâm tải 600 mm, chiều cao nâng tối đa 7000 mm và nguồn pin Li-ion điện áp cao 309V.
Nội dung bài viết
- Xe Nâng Điện Ngồi Lái 6 Tấn EFL603-HV-6 EP Nguồn Li-ion Tải Tâm 600 mm
- Thông số tải trọng, kích thước và khung xe
- Hệ thống nâng hạ, cabin và khả năng vận hành
- Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Ngồi Lái 6 Tấn EFL603-HV-6 EP Nguồn Li-ion Tải Tâm 600 mm
- Nguồn pin Li-ion điện áp cao, động cơ PMSM và hệ thống bảo vệ
- Pin Li-ion điện áp cao và động cơ PMSM
- Hệ thống làm mát ba vòng và điều khiển VCU
- Ứng dụng, khả năng thích nghi và cách lựa chọn EFL603-HV-6
- Ứng dụng trong môi trường tải nặng
- Khả năng chống chịu môi trường và tiêu chí lựa chọn
- Câu hỏi thường gặp về Xe Nâng Điện EFL603-HV-6 FAQ
- Xe nâng EFL603-HV-6 có tải trọng bao nhiêu và tâm tải là bao nhiêu?
- EFL603-HV-6 khác gì so với model điện áp thấp, nên chọn loại nào?
- Sản phẩm đề xuất
- Video Xe Nâng Điện Ngồi Lái 6 Tấn EFL603-HV-6 EP Nguồn Li-ion Tải Tâm 600 mm
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Điện Ngồi Lái 6 Tấn EFL603-HV-6 EP Nguồn Li-ion Tải Tâm 600 mm
Dòng xe sử dụng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM, cho khả năng tăng tốc, leo dốc và vận hành liên tục trong điều kiện tải nặng. Thông số kỹ thuật chi tiết của model được trình bày dưới đây.
Thông số tải trọng, kích thước và khung xe
Xe có tải trọng định mức 6000 kg tại tâm tải 600 mm, khoảng cách trục bánh xe 2300 mm. Trọng lượng bản thân xe đạt 9250 kg, trong đó tải trục trước khi đầy tải là 13755 kg và tải trục sau là 1495 kg.

Khoảng cách từ tâm cầu chủ động đến mặt nĩa là 603.5 mm, giúp đảm bảo mô men lật nằm trong giới hạn an toàn khi nâng tải nặng.
Kích thước tổng thể dài 4720 mm, rộng 2028 mm, cao 4470 mm. Nĩa có kích thước 60 x 150 x 1220 mm, phù hợp với cấp độ ISO 2328 loại 4A. Chiều rộng khoảng cách bánh trước là 1498 mm và bánh sau là 1718 mm, tạo độ ổn định ngang khi cua và khi tải lệch tâm.
Hệ thống nâng hạ, cabin và khả năng vận hành
Chiều cao nâng tối đa đạt 7000 mm, hành trình nâng 3000 mm, khoảng nâng tự do 160 mm. Độ nghiêng của cột nâng và khung nâng là 6 độ về phía trước và 12 độ về phía sau.

Chiều cao cột nâng khi hạ thấp là 2480 mm, khi mở rộng là 4470/3965 mm, tương ứng với không gian làm việc trong nhà xưởng cần cân nhắc khi lựa chọn.
Xe được trang bị cabin ngồi lái với chiều cao khung bảo vệ 2590 mm và chiều cao ghế so với bục đứng 1490 mm. Khoảng sáng gầm dưới cột nâng khi đầy tải là 160 mm, khoảng sáng tại tâm cầu sau là 265 mm, phù hợp khi di chuyển trên nền không bằng phẳng.
Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Ngồi Lái 6 Tấn EFL603-HV-6 EP Nguồn Li-ion Tải Tâm 600 mm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | EP |
| Model | EFL603-HV-6 |
| Kiểu truyền động | Điện |
| Kiểu người vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng định mức | 6000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 2300 mm |
| Trọng lượng bản thân | 9250 kg |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Kích thước lốp trước / sau | 8.25-15-14PR |
| Số bánh trước / sau | 4 (bánh chủ động) / 2 |
| Chiều cao nâng tối đa | 7000 mm |
| Hành trình nâng | 3000 mm |
| Khoảng nâng tự do | 160 mm |
| Độ nghiêng cột nâng (trước / sau) | 6 / 12 độ |
| Chiều cao tổng thể | 4470 mm |
| Chiều dài tổng thể | 4720 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2028 mm |
| Kích thước nĩa | 60 x 150 x 1220 mm |
| Cấp khung nĩa theo ISO 2328 | 4A |
| Chiều rộng khung nâng | 1845 (1995) mm |
| Khoảng sáng gầm khi đầy tải dưới cột nâng | 160 mm |
| Khoảng sáng gầm tại tâm cầu sau | 265 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ cabin | 2590 mm |
Tâm tải 600 mm là thông số quyết định khả năng nâng định mức thực tế. Khi tâm hàng dịch ra xa lưng nĩa hơn 600 mm, tải trọng nâng an toàn giảm theo biểu đồ tải, do đó đơn vị vận hành cần tính toán tâm hàng trước khi nâng.
Nguồn pin Li-ion điện áp cao, động cơ PMSM và hệ thống bảo vệ
Pin Li-ion điện áp cao và động cơ PMSM
Xe sử dụng pin Li-ion điện áp cao 309V dạng LFP, có mật độ năng lượng cao, lưu trữ nhiều điện năng trong thể tích nhỏ hơn. Điện áp cao cho phép thiết kế pin với ít cell đơn hơn, đồng thời giảm dòng điện tiêu thụ trên cùng công suất, từ đó kéo dài thời gian chạy so với hệ thống điện áp thấp.

Hệ thống quản lý pin BMS theo dõi và điều tiết cell, giúp pin có tuổi thọ dài hơn và giảm nhu cầu thay thế.
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM có kiểu rotor không chổi than, loại bỏ mài mòn cơ khí từ chổi than và cổ góp. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao hơn động cơ AC truyền thống, tiết kiệm khoảng 15% năng lượng theo thông số hãng.
Bộ truyền động PMSM điện áp cao gồm 1 động cơ 60 kW và 2 động cơ nâng 27.8 kW.
Hệ thống làm mát ba vòng và điều khiển VCU
Xe có ba hệ thống làm mát: hai vòng làm mát nước cho pin và động cơ, một vòng làm mát dầu cho hệ thống thủy lực. Nước có khả năng truyền nhiệt tốt hơn không khí, giúp duy trì nhiệt độ pin quanh 30 – 35°C, hạn chế suy giảm tuổi thọ pin khi làm việc liên tục. Dải nhiệt độ môi trường vận hành từ -20°C đến 40°C.

Bộ điều khiển trung tâm VCU theo dõi thời gian thực các thông số quan trọng, điều chỉnh tốc độ theo góc quay và cảnh báo quá tốc. Chức năng sưởi pin khi sạc được kích hoạt tự động khi nhiệt độ môi trường dưới mức đóng băng, đảm bảo sạc an toàn trong điều kiện lạnh. Pin Li-ion cho phép sạc cơ hội bất kỳ khi nào mà không lo chai pin.
Ứng dụng, khả năng thích nghi và cách lựa chọn EFL603-HV-6
Ứng dụng trong môi trường tải nặng
Model EFL603-HV-6 phù hợp với ngành xây dựng, gia công kim loại và các kho vận có tải nặng. Hai bánh trước giúp tăng độ ổn định và lực kéo khi mang khối lượng lớn. Khả năng leo dốc 30 phần trăm kết hợp khoảng sáng gầm cao cho phép xe vận hành trên dốc, nền gồ ghề và địa hình khó.

Xe phát thải bằng không trong quá trình vận hành và có độ ồn thấp. Pin Li-ion không có nguy cơ rò rỉ axit ăn mòn như ắc quy chì, nên môi trường làm việc trong nhà an toàn hơn. Cabin tiêu chuẩn có ghế treo, đèn LED và hệ thống bảo vệ OPS, có thể bổ sung điều hòa.
Khả năng chống chịu môi trường và tiêu chí lựa chọn
Xe đạt chuẩn IPX4 cho toàn bộ xe, IP67 cho các linh kiện điện áp cao, phù hợp làm việc trong điều kiện mưa và ẩm ướt. Khi lựa chọn, cần xác định tải trọng thực tế và tâm hàng, chiều cao nâng yêu cầu, không gian quay đầu và dải nhiệt độ vận hành.

Trường hợp cần tải thấp hơn hoặc không gian hẹp hơn, có thể tham khảo các model xe nâng điện 3 tấn hoặc xe nâng điện 3.5 tấn trong cùng dải sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Xe Nâng Điện EFL603-HV-6 FAQ
Xe nâng EFL603-HV-6 có tải trọng bao nhiêu và tâm tải là bao nhiêu?
Xe có tải trọng định mức 6000 kg tại tâm tải 600 mm. Khi tâm hàng dịch xa hơn 600 mm, tải nâng an toàn giảm theo biểu đồ tải của xe.
EFL603-HV-6 khác gì so với model điện áp thấp, nên chọn loại nào?
Model điện áp cao có pin 309V và động cơ PMSM, cho khả năng tăng tốc và tốc độ di chuyển tốt hơn, hiệu suất năng lượng cao hơn và tuổi thọ pin dài hơn.

Nếu ưu tiên hiệu quả vận hành liên tục và giảm chi phí năng lượng dài hạn, nên chọn model điện áp cao; nếu tải và cường độ làm việc thấp hơn, có thể cân nhắc các model cấu hình thấp hơn.
Sản phẩm đề xuất
Video Xe Nâng Điện Ngồi Lái 6 Tấn EFL603-HV-6 EP Nguồn Li-ion Tải Tâm 600 mm
Liên hệ mua sản phẩm
🏡 Máy Công Nghiệp Tín Phát & VIETSTANDARD | Kho Bãi Toàn Quốc Bắc – Trung – Nam
🔶 Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline để chúng tôi phục vụ quý khách được tốt hơn
🏗 Trụ sở chính: LK6-37, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
🌿 Tiết kiệm năng lượng – Thân thiện môi trường.
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Kho bãi toàn quốc – giao xe ngay
✅ Bảo hành: 12 tháng
📞 Mua xe: 098.626.3456 (Zalo, whatsapp)
⚙️ Sửa chữa, phụ tùng: 0917.414.969
📧 anh.ht@vietstandard.vn
🔄 Wechat: AndyHoang34566868999
🌐 www.vietstandard.vn
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !












Khuyến mại khủng 
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.