Xe Nâng Điện Ngồi Lái 5.5 Tấn EP EFL553-HVD-6 là dòng ngồi lái 4 bánh có tải trọng định mức 5500 kg, khoảng cách tâm tải 600 mm và chiều dài cơ sở 2300 mm
- Xe Nâng Điện Ngồi Lái 5.5 Tấn EP EFL553-HVD-6 Nguồn 309 V Li-Ion
- Thông số kỹ thuật và cấu hình nền tảng
- Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Ngồi Lái 5.5 Tấn EP EFL553-HVD-6
- Hệ thống pin 309 V và hiệu suất năng lượng
- Hệ thống làm mát, bảo vệ và khả năng thích nghi môi trường
- Ba hệ thống làm mát độc lập
- Khả năng chống nước và vận hành ngoài trời
- Câu hỏi thường gặp về Xe Nâng Điện Ngồi Lái 5.5 Tấn EP EFL553-HVD-6 FAQ
- Xe nâng điện ngồi lái 5.5 tấn EP EFL553-HVD-6 khác gì mẫu điện áp thấp?
- Xe có phù hợp làm việc ngoài trời hoặc trong điều kiện ẩm ướt không?
- Nên chọn EFL553-HVD-6 hay mẫu tải trọng thấp hơn để xếp dỡ hàng nặng?
- Sản phẩm đề xuất
- Video Xe Nâng Điện Ngồi Lái 5.5 Tấn EP EFL553-HVD-6 Nguồn 309 V Li-Ion
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Điện Ngồi Lái 5.5 Tấn EP EFL553-HVD-6 Nguồn 309 V Li-Ion
Xe đạt chiều cao nâng tối đa 7000 mm, khoảng cách bánh xe 2300 mm, trọng lượng bản thân 8950 kg và được thiết kế cho các tác vụ nâng hạ hàng nặng liên tục trong kho xưởng và môi trường ngoài trời. Thương hiệu EP cung cấp EFL553-HVD-6 tại Vietstandard.
Thông số kỹ thuật và cấu hình nền tảng
Cấu hình tải trọng và kích thước của EFL553-HVD-6 xác định phạm vi ứng dụng. Tải trọng định mức 5500 kg tại tâm tải 600 mm cho phép xếp dỡ các kiện hàng cồng kềnh mà vẫn duy trì ổn định khi nâng ở độ cao lớn.

Chiều dài đến mặt càng 3500 mm và tổng chiều dài 4720 mm giúp xe thao tác trong không gian xếp dỡ có bán kính quay hạn chế.
Hệ thống chịu tải được phân bổ rõ ràng: khi đầy tải, tải trọng trục trước đạt 13000 kg và trục sau 1450 kg; khi không tải, trục trước 4615 kg và trục sau 4335 kg.
Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Ngồi Lái 5.5 Tấn EP EFL553-HVD-6
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | EP |
| Mã model | EFL553-HVD-6 |
| Kiểu truyền động | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng định mức | 5500 kg |
| Khoảng cách tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách tâm cầu chủ động đến mặt càng | 603.5 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2300 mm |
| Trọng lượng bản thân | 8950 kg |
| Tải trọng trục khi đầy tải (trước/sau) | 13000 / 1450 kg |
| Tải trọng trục khi không tải (trước/sau) | 4615 / 4335 kg |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Kích thước lốp trước | 8.25-15-14PR |
| Kích thước lốp sau | 8.25-15-14PR |
| Số lượng bánh xe (trước/sau) | 4 / 2 (x = bánh chủ động) |
| Vệt bánh trước | 1498 mm |
| Vệt bánh sau | 1718 mm |
| Chiều cao nâng tối đa | 7000 mm |
| Hành trình nâng | 3000 mm |
| Hành trình nâng tự do | 160 mm |
| Góc nghiêng cột nâng (tiến/lùi) | 6 / 12 ° |
| Chiều cao cột nâng hạ thấp | 2480 mm |
| Chiều cao cột nâng mở rộng | 4470 / 3965 mm |
| Chiều cao tổng thể | 4470 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ (cabin) | 2590 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1490 mm |
| Chiều cao móc kéo | 600 mm |
| Tổng chiều dài | 4720 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 3500 mm |
| Tổng chiều rộng | 2028 mm |
| Kích thước càng nâng | 60 × 150 × 1220 mm |
| Chuẩn khung nâng càng (ISO 2328) | Loại 4A |
| Chiều rộng khung nâng càng | 1845 (1995) mm |
| Khoảng sáng gầm dưới cột nâng khi đầy tải | 160 mm |
| Khoảng sáng gầm tại tâm chiều dài cơ sở | 265 mm |
| Bề rộng lối đi cho pallet 1000 × 1200 (đặt ngang) | 5260 mm |
| Bề rộng lối đi cho pallet 800 × 1200 (đặt dọc) | 5260 mm |
Khoảng sáng gầm 160 mm dưới cột nâng khi đầy tải là thông số quan trọng khi xe di chuyển qua ngưỡng cửa, rãnh thoát nước hoặc bề mặt sàn gồ ghề. Khoảng sáng 265 mm tại tâm chiều dài cơ sở giúp xe vượt chướng ngại vật tốt hơn ở khu vực giữa thân xe.

Lối đi tối thiểu 5260 mm cho pallet 1000 × 1200 mm và 800 × 1200 mm cho biết xe cần hành lang quay đầu đủ rộng. Khách hàng hành nên đối chiếu thông số này với bố trí kệ và lối đi hiện hữu trước khi lựa chọn.
Hệ thống pin 309 V và hiệu suất năng lượng
Pin Li-ion điện áp cao 309 V (LFP) cung cấp nhiều công suất hơn cho động cơ so với hệ thống điện áp thấp, giúp tăng gia tốc và tốc độ di chuyển khi mang tải nặng. Điện áp cao đạt cải thiện hiệu suất từ 1.5 đến 2 lần so với mẫu điện áp thấp.

Hệ thống điện áp cao tiêu thụ ít năng lượng hơn để tạo cùng một công suất, đồng thời kéo dài thời gian hoạt động liên tục của pin. Hiệu quả tiết kiệm năng lượng lên đến 15% so với hệ thống AC truyền thống.
Pin cũng có tuổi thọ chu kỳ lên đến 4000 chu kỳ, giảm đáng kể nhu cầu thay thế pin trong vòng đời xe.
Hệ thống làm mát, bảo vệ và khả năng thích nghi môi trường
Ba hệ thống làm mát độc lập
Xe sử dụng ba hệ thống làm mát: hai hệ thống làm mát bằng nước cho động cơ và pin, một hệ thống làm mát bằng dầu cho thủy lực. Nước có khả năng truyền nhiệt tốt hơn không khí nên tản nhiệt hiệu quả hơn từ động cơ và pin.

Hệ thống này giữ nhiệt độ pin quanh mức 30 – 35 °C, hạn chế suy giảm tuổi thọ của các cụm linh kiện quan trọng.
Hệ thống BMS (Battery Management System) điều tiết và giám sát pin điện áp cao, nhờ đó pin có tuổi thọ dài hơn so với pin Li-ion điện áp thấp. Các biện pháp bảo vệ như chống sạc quá mức, giám sát nhiệt độ và chống ngắn mạch giảm thiểu rủi ro sự cố trong quá trình vận hành.
Khả năng chống nước và vận hành ngoài trời
Xe đạt cấp chống nước tổng thể IPX4, các bộ phận điện áp cao đạt IP67. Dải nhiệt độ môi trường hoạt động từ -20 °C đến 40 °C cho phép xe làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Chức năng sưởi pin khi sạc được trang bị tiêu chuẩn cho các model công suất cao, tự kích hoạt khi nhiệt độ môi trường xuống dưới 0 °C để duy trì điều kiện sạc an toàn.
Câu hỏi thường gặp về Xe Nâng Điện Ngồi Lái 5.5 Tấn EP EFL553-HVD-6 FAQ
Xe nâng điện ngồi lái 5.5 tấn EP EFL553-HVD-6 khác gì mẫu điện áp thấp?
Mẫu điện áp cao 309 V cho công suất truyền tới động cơ lớn hơn, theo nhà sản xuất hiệu suất đạt gấp 1.5 đến 2 lần mẫu điện áp thấp. Đồng thời, xe tiết kiệm năng lượng đến 15% so với hệ thống AC truyền thống và pin có tuổi thọ lên đến 4000 chu kỳ.
Xe có phù hợp làm việc ngoài trời hoặc trong điều kiện ẩm ướt không?
Có. Tổng thể xe đạt IPX4 chống nước, các bộ phận điện áp cao đạt IP67, và dải nhiệt độ hoạt động từ -20 °C đến 40 °C. EFL553-HVD-6 phù hợp khi nhu cầu vận hành liên quan đến mưa, sàn ẩm hoặc nhiệt độ thay đổi lớn.

Nên chọn EFL553-HVD-6 hay mẫu tải trọng thấp hơn để xếp dỡ hàng nặng?
Nên chọn EFL553-HVD-6 khi hàng hóa thường xuyên đạt mức 5 tấn trở lên tại tâm tải 600 mm, vì tải trọng định mức 5500 kg và chiều cao nâng 7000 mm đáp ứng yêu cầu này. Với hàng nhẹ hơn, các mẫu xe nâng điện 3.5 tấn hoặc 2.5 tấn có thể là lựa chọn cân đối chi phí hơn.
Sản phẩm đề xuất
Video Xe Nâng Điện Ngồi Lái 5.5 Tấn EP EFL553-HVD-6 Nguồn 309 V Li-Ion
Liên hệ mua sản phẩm
🏡 Máy Công Nghiệp Tín Phát & VIETSTANDARD | Kho Bãi Toàn Quốc Bắc – Trung – Nam
🔶 Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline để chúng tôi phục vụ quý khách được tốt hơn
🏗 Trụ sở chính: LK6-37, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
🌿 Tiết kiệm năng lượng – Thân thiện môi trường.
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Kho bãi toàn quốc – giao xe ngay
✅ Bảo hành: 12 tháng
📞 Mua xe: 098.626.3456 (Zalo, whatsapp)
⚙️ Sửa chữa, phụ tùng: 0917.414.969
📧 anh.ht@vietstandard.vn
🔄 Wechat: AndyHoang34566868999
🌐 www.vietstandard.vn
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng.






Khuyến mại khủng



Vietstandard –
Tải trọng định mức: 5500 kg (5.5 tấn)
Chiều cao nâng tối đa: 7000 mm