Xe Nâng Maximal MLPG Forklifts 2.0-2.5T

Xe nâng LPG hoạt động tốt hơn tất cả các loại xe nâng nhiên liệu khác. Vì vậy, thật dễ dàng để thấy tại sao các xe nâng LPG tối đã chóng trở thành sự lựa chọn cho những nhà máy hàng đầu trong ngành công nghiệp xử lý vật liệu của Úc.

Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline : 098.626.3456 để được tư vấn và báo giá sản phẩm !
  • Mô tả

Xe nâng hàng LPG mang lại độ tin cậy và hiệu suất tuyệt vời cho các ứng dụng trong nhà và ngoài trời. Đối với người mới bắt đầu, sự bất tiện của sự gián đoạn và ngừng hoạt động của hệ thống điện không bao giờ là vấn đề với xe nâng của LPG và chỉ cần thay đổi bình gas để tiếp nhiên liệu có nghĩa là giảm thời gian ngừng hoạt động.

Với dung tích tải từ 1 tấn đến 5 tấn, xe nâng dùng gas  đã được phát triển như một giải pháp hiệu quả về chi phí cho các hoạt động xử lý vật liệu ở mức trung bình với thời gian vận hành và cường độ hoạt động tốt hơn.

Thông số kỹ thuật

General1Basic ModelFGL20T-M2FGL25T-M2
2TypeWA3 / WC3 / GA3
3Power typeGasoline/LPGGasoline/LPG
4Rated capacityKg20002500
5Load centremm500500
Characteristic
&Dimension
6Lift heightmm30003000
7Free lift heightmm160160
8Fork sizeLxWxTmm1070x122x401070x122x40
9Fork regulating rangeMin./Max.mm250/1040250/1040
10Mast tilt angleF/RDeg6/126/12
11Front overhangmm460460
12Rear overhangmm460495
13Min. ground clearance(Bottom of mast)mm125125
14Overall dimensionsLength to face of fork (without fork)mm25102545
15Overall widthmm11501150
16Mast lowered heightmm20102010
17Mast extended height (with backrest)mm40204020
18Overhead guard heightmm21452145
19Turning radius(outside)mm21802250
20Min. right angle stacking aisle width (add load length and clearance)mm19402010
Performance21SpeedTravel(Unladen)Km/h19(WA3) 20(WC3 / GA3)19(WA3) 20(WC3 / GA3)
22Lifting(Laden)mm/s490(WA3) 440(WC3) 430(GA3)490(WA3) 440(WC3) 430(GA3)
23Lowering(Laden)mm/s450450
24Max. Drawbar pull(Laden/unladen)KN17/15(WA3/WC3) 18/16(GA3)17/15(WA3/WC3) 18/16(GA3)
25Max. Gradeability(Laden)20(WA3/WC3) 18(GA3)20(WA3/WC3) 18(GA3)
Chassis26TyreFrontmm7.00-12-12 PR7.00-12-12 PR
27Rearmm6.00-9-10 PR6.00-9-10 PR
28TreadFrontmm970970
29Rearmm980980
30Wheelbasemm16001600
31Fuel tank capacityL6060
Weight32Self weightkg34503620
33Weight DistributionLadenFront Axlekg46905260
34Rear Axlekg760860
35UnladenFront Axlekg15501630
36Rear Axlekg19001990
Battery37BatteryVoltage/CapacityV/Ah12/6012/60
Transmission38TransmissionManufactureChinaChina
39TypePowershiftPowershift
40StageF/R1/11/1
41Operating pressure(For attachments)Mpa17.517.5

 



1 đánh giá cho Xe Nâng Maximal MLPG Forklifts 2.0-2.5T

5.00 1 đánh giá của khách hàng
5 100% | 1 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Xe Nâng Maximal MLPG Forklifts 2.0-2.5T
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Lưu ý: Để đánh giá được duyệt, quý khách vui lòng tham khảo Trang chủ
    1. Ngọc Lan Đã mua tại www.vietstandard.vn

      5 trên 5

      Hệ thống OPS rất hữu ích.