Xe Nâng Maximal M LPG Forklifts 1.5-1.8T

Xe nâng Maximal M Series là loại xe nâng đầu tiên được thiết kế bởi đội ngũ kỹ đầy kinh nghiệm. Một thiết kế đẳng cấp thế giới có công nghệ tiên tiến và linh kiện cao cấp do các nhà cung cấp hàng đầu  trên toàn thế giới sản xuất.


Hotline Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline : 098.626.3456 để được tư vấn và báo giá sản phẩm !

  • Mô tả
  • Đánh giá (1)

Mô tả

Dòng M là loại xe nâng đầu tiên được thiết kế bởi đội ngũ kỹ đầy kinh nghiệm. Một thiết kế đẳng cấp thế giới có công nghệ tiên tiến và linh kiện cao cấp do các nhà cung cấp hàng đầu  trên toàn thế giới sản xuất. Sự xuất hiện hoàn hảo với thiết kế màu an toàn đã thu hút được lượng khách hàng ở các thị trường trong nước và trên thế giới.

Thông số kỹ thuật

General
1
Model
 
FGL15T-M2WB3
FGL18T-M2WB3
2
Power type
 
Gasoline/LPG
3
Rated capacity
Kg
1500
1800
4
Load centre
mm
500
Characteristic&Dimension
5
Lift height
mm
3000
6
Free lift height
mm
135
7
Fork size
L×W×T
mm
920×100×35
8
Fork regulating range
Min./Max.
mm
200/890
9
Mast tilt angle
F/R
Deg
6°/12°
10
Front overhang
mm
400
11
Rear overhang
mm
465
510
12
Min. ground clearance(Bottom of mast)
mm
130
13
Overall dimensions
Length to face of fork        (without fork)
mm
2255
2300
14
Overall width
mm
1070
15
Mast lowered height
mm
2015
16
Mast extended height            (with backrest)
mm
3984
17
Overhead guard height
mm
2110
18
Turning radius(outside)
mm
2040
2075
19
Min. right angle stacking aisle width                                         (add load length and clearance)
mm
1825
1857
Performance
20
Speed
Travel(Unladen)
Km/h
14.5
21
Lifting(Laden)
mm/s
380
22
Lowering(Laden)
mm/s
450
23
Max. Drawbar pull(Laden/unladen)
KN
17/15
24
Max. Gradeability(Laden)
20
Tyre
25
Tyre
Front
mm
6.50-10-10PR
26
Rear
mm
5.00-8-8 PR
27
Tread
Front
mm
890
28
Rear
mm
920
29
Wheelbase
mm
1400
Weight
30
Self weight
kg
2590
2800
31
Weight Distribution
Laden
Front  Axle
kg
3520
3950
32
Rear Axle
kg
570
650
33
Unladen
Front Axle
kg
1160
1260
34
Rear Axle
kg
1430
1540
Power&Transmission
35
Battery
Voltage/Capacity
V/Ah
12/60
36
Engine
Model
 
K21
37
Manufacture
 
GCT(NISSAN)
38
Rated output/r.p.m.
Kw
31.2/2250
39
Rated torque/r.p.m.
N.m
143.7/1800
40
No. of cylinder
 
4
41
Bore×Stroke
mm
89×83
42
Displacement
L
2.065
43
Fuel tank capacity
L
50
44
Transmission
Manufacture
 
China
45
Type
 
Hyd(Mech)
46
Stage
F/R
 
1/1(2/2)
47
Operating pressure(For attachments)
Mpa
14.5

 

1 review for Xe Nâng Maximal M LPG Forklifts 1.5-1.8T

  1. 5 trên 5

    Nhà máy tôi cũng dùng 15 xe này rồi. Dịch vụ và xe đều rất tốt.


Thêm đánh giá