Xe Nâng Diesel Việt Dã Maximal 1,8-3,5 Tấn

Xe Nâng Diesel Việt Dã Maximal 1,8-3,5 Tấn

Xe nâng Maximal Terrain forklift là một xe nâng thông minh,tiện lợi,  nhỏ gọn với một hệ thống lái xe hai bánh.Xe nâng được dựa trên xe nâng thông thường, nhưng được xây dựng cho hiệu suất địa hình gồ ghề.


Hotline Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline : 098.626.3456 để được tư vấn và báo giá sản phẩm !

  • Mô tả
  • Đánh giá (1)

Mô tả

Xe nâng việt dã Maximal 1,8-3,5 tấn là loại được sử dụng nhiều nhất cho các dòng xe nâng việt dã. Ở thị trường Việt Nam, chưa nhiều người biết đến công dụng của xe nâng việt dã, vì vậy nhu cầu cho xe nâng việt dã vẫn đang rất ít. Đây là một nghịch lý nếu xét về hiệu quả sử dụng loại xe nâng này.

Xe nâng việt dã Maximal-FD35T1

Xe nâng việt dã Maximal-FD35T1

Xe nâng Maximal Terrain forklift là một xe nâng thông minh, tiện lợi, nhỏ gọn với một hệ thống lái xe hai bánh. Xe nâng được dựa trên xe nâng thông thường, nhưng được xây dựng cho hiệu suất địa hình gồ ghề. Tùy theo đặc thù địa hình mà có thể lựa chọn xe nâng việt dã Maximal 2WD (1 cầu) hoặc xe nâng việt dã Maximal 4WD (2 cầu).

Thông số kỹ thuật

General
1
Model
 
FD18T-C2WE3
FD25T-C2WE3
FD35T-C2WE3
2
Power type
 
Diesel
3
Rated capacity
Kg
1800
2500
3500
4
Load centre
mm
500
Characteristic
&Dimension
5
Lift height
mm
3000
6
Free lift height
mm
105
160
165
7
Fork size
L×W×T
mm
1070x100x35
1070x122x40
1220x122x45
8
Fork regulating range
Min./Max.
mm
200-1000
250-1160
9
Mast tilt angle
F/R
Deg
10°/12°
10
Front overhang
mm
509
586
601
11
Rear overhang
mm
520
520
520
12
Min. ground clearance 
mm
255
270
14
Overall dimensions
Length to face of fork (without fork)
mm
2990
2946
2956
15
Overall width
mm
1450
1557.5
1600.5
16
Mast lowered height
mm
2148
2265
2330
17
Mast extended height  (with backrest)
mm
4170
4175
4305
18
Overhead guard height
mm
2260
2256.5
2276
19
Turning radius(outside)
mm
2783
2783
2783
20
Min. right angle stacking aisle width  (add load length and clearance)
mm
4140
4795
4805
Performance
21
Speed
Travel(Unladen/Laden)
Km/h
20/18
20/18
22/22
22
Lifting(Unladen/Laden)
mm/s
425/610
600/600
480/450
23
Lowering(Unladen/Laden)
mm/s
400/450
420/445
400/500
24
Max. Drawbar pull(Laden/unladen)
KN
13
17
25
Max. Gradeability(Laden)
30
20
16
Tyre
26
Tyre
Front
 
12-16.5-12PR
12-16.5-12PR
14-17.5-14PR
Rear
 
27×10-12-12PR
27×10-12-12PR
27×10-12-12PR
27
Tread
Front
mm
1123
1250.5
Rear
mm
1205
1205
28
 Tyre pressure
Front
bar
620
680
680
Rear
bar
650
650
650
29
Seat to ceiling inside height
mm
1025
1010
30
Wheelbase
mm
1880
Weight
31
Self weight
kg
3960
4465
5180
32
Weight Distribution
Laden
Front  Axle
kg
4954
5990
7725
33
Rear Axle
kg
806
975
955
34
Unladen
Front Axle
kg
1584
1785
2070
35
Rear Axle
kg
2376
2680
3110

Power

&Transmission

36
Battery
Voltage/Capacity
V/Ah
12/100
12/90
12/90
37
Engine
Model
 
4TNE98-BQFLC
38
Manufacture
 
YANMAR
39
Rated output/r.p.m.
Kw
42.1/2300
40
Rated torque/r.p.m.
N.m
186-206/1700
41
No. of cylinder
 
4
42
Bore×Stroke
mm
98×110
43
Displacement
L
3.318
44
Fuel tank capacity
L
55
45
Transmission
Manufacture
 
China
46
Type
 
YQXD30-XH
YQXD40MKS-XH
47
Stage
F/R
 
1/1
48
Operating pressure(For attachments)
Mpa
14.5
20
49
Min. right angle stacking aisle width
mm
2840
2615

 

1 review for Xe Nâng Diesel Việt Dã Maximal 1,8-3,5 Tấn

  1. 5 trên 5

    Rất OK


Thêm đánh giá