Xe Nâng Dầu 3.0-4.0 Tấn Maximal Forklifts

Xe Nâng Dầu 3.0-4.0 Tấn Maximal Forklifts

Xe Nâng Dầu 3.0-4.0 Tấn Maximal Forklifts là loại xe nâng đầu tiên được thiết kế bởi đội ngũ kỹ sư giỏi nhất và nhiều kinh nghiệm . Một thiết kế đẳng cấp thế giới có công nghệ tiên tiến và linh kiện cao cấp do các nhà cung cấp hàng đầu trên toàn thế giới sản xuất.

 

 


Hotline Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline : 098.626.3456 để được tư vấn và báo giá sản phẩm !

  • Mô tả
  • Đánh giá (1)

Mô tả

Xe Nâng Dầu 3.0-4.0 Tấn Maximal Forklifts , thiết kế hoàn hảo, hoạt động tốt trong mọi điều kiện khí hậu và không gian. Giúp cho người tái thoải mái khi điều khiển với các tiện ích được tích hợp vào xe. Sự xuất hiện hoàn hảo với thiết kế màu hài hòa đã thu hút được lượng khách hàng ở các thị trường trong nước và trên thế giới.

Thông số kỹ thuật

Basic ModelFD30T-M2FD35T-M2MINI FD40T-M
TypeWO3/WE3/WB3/GB3/GF3/GJ3/GK3/GE3
Power typeDieselDieselDiesel
Rated capacityKg300035004000
Load centremm500500500
Lift heightmm300030003000
Free lift heightmm165170170
Fork sizeLxWxTmm1070x125x451070x125x501070x150x50
Fork regulating
range
Min./Max.mm250/1100260/1100300/1100
Mast tilt angleF/RDeg6/126/126/12
Front overhangmm485505505
Rear overhangmm520585535
Min. ground clearance
(Bottom of mast)
mm140140150
Overall
dimensions
Length to face of fork (without fork)mm268527502915
Overall widthmm121012101410
Mast lowered heightmm207521502260
Mast extended height (with backrest)mm410041604280
Overhead guard heightmm217021702180
Turning radius(outside)mm243024502600
Min. right angle stacking
aisle width (add load
length and clearance)
mm214021602580
SpeedTravel(Unladen)Km/h191920
Lifting(Laden)mm/s410(WO3/WB3/WE3/)
430(GB3/GF3/GJ3/GK3)
380(WO3/WE3/WB3) 400(GB3/GF3/GJ3)360(WE3/WO3)
Lowering(Laden)mm/s450450425
Max. Drawbar pull
(Laden/unladen)
KN19/17(WE3/WO3)
17/15(GB3/GF3/GJ3/GK3/WB3)
19/17(WE3/WO3) 17/15(GB3/GF3/GJ3/WB3)17/15(WE3/WO3)
Max. Gradeability
(Loaden)
201818
TyreFront289-15-14 PR289-15-14 PR250-15-16 PR
Rear6.50-10-10 PR6.50-10-10 PR6.50-10-10 PR
TreadFrontmm100010001154
Rearmm980980980
Wheelbasemm170017001900
Fuel tank capacityL707080
Self weightkg431047505100
Weight DistributionLadenFront Axlekg629070907830
Rear Axlekg102011601270
UnladenFront Axlekg194021402300
Rear Axlekg237026102800
BatteryVoltage/CapacityV/Ah12/9012/9012/90
TransmissionManufactureChinaChinaChina
TypePowershiftPowershiftPowershift
StageF/R1/11/11/1
Operating pressure
(For attachments)
Mpa17.517.517.5

 

 

 

1 review for Xe Nâng Dầu 3.0-4.0 Tấn Maximal Forklifts

  1. 4 trên 5

    Xe đẹp, giá tốt


Thêm đánh giá