Xe Nâng Dầu 2-3,5 Tấn Maximal

Xe Nâng Dầu 2-3,5 Tấn Maximal Màn hình siêu nét LCD 3,5 ”  tiện dụng cho người lái và dễ dàng xem thông tin. Buồng lái rộng, rất thoải mái khi ngồi lái. Hệ thống treo kép – Hệ thống an toàn và cabin toàn phần, Bộ phá rung động cơ mới.Hệ thống treo tăng cường đáng kể sự rung động và tiếng ồn của xe nâng.

 


Hotline Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline : 098.626.3456 để được tư vấn và báo giá sản phẩm !

  • Mô tả
  • Đánh giá (1)

Mô tả

Xe Nâng Dầu 2-3,5 Tấn Maximal là những sản phẩm được khách hàng mua nhiều nhất do tính thông dụng về sức nâng.

Xe nâng dầu diesel Maximal

Xe nâng dầu diesel Maximal

Xe nâng dầu diesel Maximal

Xe nâng dầu diesel Maximal

Thiết bị phanh tay mới có nút giúp giảm mệt mỏi trong vận hành.Kích thước của bánh lái giảm, Wheelering bánh xe được cải thiện. Tay lái điều chỉnh thuận tiện làm tăng góc tới 8 °. Xe nâng Maximal A Series Forklifts 2.0-3.5T diesel, với đầy đủ tính năng thông minh,tiện ích và an toàn cho người sử dụng

Thông số kỹ thuật

1
Model
 
FD20T
FD25T
FD30T
FD35T
2
Type
 
AWE5/AWO5/AGJ5
3
Power Type
 
Diesel
4
Rated Capacity
kg
2000
2500
3000
3500
5
Load Centre
mm
500
500
500
500
6
Lift height
mm
3000
3000
3000
3000
7
Mast tilt angle
F/R
Deg
6/12
6/12
6/12
6/12
8
Fork
L×W×T
mm
1070×122×40
1070×122×40
1070×125×45
1070×130×50
9
Regulating range
mm
250-1000
250-1000
250-1060
260-1060
10
Front overhang 
mm
475
475
490
501
11
Rear Overhang
mm
485
544
543
623
12
Min. ground clearance(Bottom of mast)
Unladen
mm
130
130
155
155
13
Laden
mm
120
120
145
145
14
Min. ground clearance(Bottom of frame)
Unladen
mm
125
125
145
145
15
Laden
mm
115
115
130
130
16
Overall demensions
Overall length(without forks)
mm
2560
2620
2704
2804
17
Overall width
mm
1150
1150
1210
1210
18
Overall height
Overhead guard height
mm
2180
2180
2205
2205
19
Mast
mm
2010
2010
2150
2150
20
Mast extended height
mm
3990
3990
4100
4100
21
Min. turning radius 
mm
2180
2230
2450
2520
22
Wheelbase
mm
1600
1600
1700
1700
23
Traction pin height from the ground
mm
250
250
480
480
24
Lowered seat to overall guard inside height
mm
1100
1100
1100
1100
25
 Tyre pressure
Front
MPa
0.86
0.86
0.97
0.97
26
Rear
MPa
0.86
0.86
0.79
0.79
27
Tread
Front
mm
890
890
1000
1000
28
Rear
mm
920
920
970
970
29
Tire center height from the ground
Unladen
Front 
mm
320
320
345
345
30
Rear
mm
250
250
260
260
31
Laden
Front 
mm
310
310
330
330
32
Rear
mm
265
265
280
280
33
Speed
Travel (Unladen/Laden)
km/h
18/17.5
18/17.5
19/18
19/18
34
Lifting(Unladen/Laden)
mm/sec
640/610
640/610
550/520
430/410
35
Lowering(Unladen/Laden)
mm/sec
380/420
380/420
400/380
400/380
36
Max.Drawbar pull (Unladen/Laden)
KN
15/17
15/17
15/17
15/17
37
Max.Gradeability (Unladen/Laden)
%
20
20
20
20
38 
Ramp parking brake
%
15
15
15
15
39
Braking distance
m
≤6
≤6
≤6
≤6
40
System pressure
MPa
20
20
20
20
41
Self weight
kg
3300
3590
4300
4680
42
Weight Distribution
 Laden
Front   
kg
4630
5320
6495
7275
43
Rear 
kg
670
770
805
905
44
Unladen
Front   
kg
1500
1630
1800
1950
45
Rear 
kg
1800
1960
2500
2730

 

1 review for Xe Nâng Dầu 2-3,5 Tấn Maximal

  1. 5 trên 5

    Xe nâng với thiết kế rất thông minh


Thêm đánh giá